salvador
/sal.vɐˈdoɾ/
ân nhân cứu mạng
Intermediário (B1)
Significado "salvador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa ou coisa que salva alguém de uma situação perigosa ou difícil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người hoặc vật cứu ai đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
Exemplos (Ví dụ)
"O médico foi o salvador da vida dele."
"Bác sĩ là ân nhân cứu mạng của anh ấy."
"Considero-o o meu salvador, porque me ajudou quando mais precisei."
"Tôi coi anh ấy là ân nhân cứu mạng của tôi, vì anh ấy đã giúp tôi khi tôi cần nhất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | salvadores |
Os salvadores chegaram ao local do acidente.
(Những người cứu hộ đã đến hiện trường vụ tai nạn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | salvadorzinho |
O salvadorzinho recebeu uma medalha pela sua coragem.
(Người cứu hộ bé nhỏ đã nhận được huy chương vì lòng dũng cảm của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando tu estavas a passar por aquele período difícil, o teu cão era o teu salvador, e ele dava-te sempre conforto."Khi bạn đang trải qua giai đoạn khó khăn đó, chú chó của bạn là vị cứu tinh của bạn, và nó luôn mang lại cho bạn sự an ủi.Ở đây, 'estavas a passar' là Pretérito Imperfeito của 'estar a passar' (quá khứ tiếp diễn) dùng với ngôi 'tu'. 'era' là Pretérito Imperfeito của 'ser' (là). 'dava-te' là Pretérito Imperfeito của 'dar' (cho), với đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ ('enclisis') – đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố gây proclisis đứng trước.
-
"Naquela altura, os bombeiros estavam a ser vistos como os grandes salvadores da comunidade após o incêndio."Vào thời điểm đó, các lính cứu hỏa đang được xem là những vị cứu tinh vĩ đại của cộng đồng sau vụ cháy.'estavam a ser vistos' là Pretérito Imperfeito của 'estar a ser visto' (quá khứ tiếp diễn dạng bị động). 'Salvadores' là dạng số nhiều của 'salvador'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra trong quá khứ chuẩn Châu Âu, không dùng 'gerúndio'.
-
"Tu sempre me aparecias como um salvador, nos momentos em que eu estava a precisar mais de ajuda."Bạn luôn xuất hiện như một vị cứu tinh đối với tôi, vào những thời điểm tôi đang cần giúp đỡ nhất.'aparecias' là Pretérito Imperfeito của 'aparecer' (xuất hiện) dùng với ngôi 'tu'. 'me aparecias' là cấu trúc với đại từ 'me' được đặt trước động từ ('proclisis') do có từ 'sempre' làm yếu tố gây proclisis, theo quy tắc chuẩn PT-PT. 'estava a precisar' là Pretérito Imperfeito của 'estar a precisar' (quá khứ tiếp diễn) chuẩn Châu Âu.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu foste o salvador da minha vida quando me ajudaste a sair do carro em chamas. Nunca te esquecerei."Bạn đã là người cứu mạng tôi khi bạn giúp tôi ra khỏi chiếc xe bốc cháy. Tôi sẽ không bao giờ quên bạn.Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser') chia theo ngôi 'tu'. 'Ajudaste' cũng chia theo ngôi 'tu'. Câu này nhấn mạnh một hành động cứu người cụ thể đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Os bombeiros foram os salvadores durante o incêndio florestal; eles extinguiram as chamas rapidamente."Lính cứu hỏa là những người cứu hộ trong vụ cháy rừng; họ đã dập tắt ngọn lửa một cách nhanh chóng.'Foram' là Pretérito Perfeito Simples của 'ser', chia cho ngôi thứ ba số nhiều (eles). Câu này mô tả vai trò của lính cứu hỏa như những người cứu hộ trong một sự kiện cụ thể trong quá khứ.
-
"Quando a empresa estava à beira da falência, o novo CEO foi o salvador; ele implementou medidas drásticas e rapidamente reverteu a situação."Khi công ty trên bờ vực phá sản, CEO mới là người cứu tinh; ông ấy đã thực hiện các biện pháp quyết liệt và nhanh chóng đảo ngược tình hình.'Foi' là Pretérito Perfeito Simples của 'ser', chia cho ngôi thứ ba số ít (ele). Câu này miêu tả CEO như một 'salvador' đã thực hiện các hành động cụ thể để giải cứu công ty trong quá khứ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu foste o meu salvador naquele dia difícil, não sei o que teria feito sem ti."Cậu chính là vị cứu tinh của tớ vào ngày khó khăn đó, tớ không biết mình sẽ làm gì nếu không có cậu.Sử dụng đại từ nhân xưng thân mật 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít). Động từ 'ser' được chia ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) là 'foste' để phù hợp với chủ ngữ 'Tu'.
-
"Eles não são heróis, mas agiram como verdadeiros salvadores quando o autocarro avariou."Họ không phải là anh hùng, nhưng họ đã hành động như những vị cứu tinh thực thụ khi chiếc xe buýt bị hỏng.Đại từ nhân xưng 'Eles' (ngôi thứ 3 số nhiều, giống đực/hỗn hợp) làm chủ ngữ. Danh từ 'salvador' được dùng ở dạng số nhiều 'salvadores' để tương ứng với chủ ngữ 'Eles'.
-
"Nós estamos a ser os salvadores da equipa, a marcar os golos decisivos."Chúng ta đang là những người cứu rỗi của cả đội, ghi những bàn thắng quyết định.Đại từ nhân xưng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) được sử dụng. Cấu trúc 'estamos a ser' (estar a + nguyên thể) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra, là một đặc trưng chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha-châu Âu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O Salvador, que está a ajudar as vítimas do incêndio, é um herói."Người cứu hộ, người đang giúp đỡ các nạn nhân vụ cháy, là một anh hùng.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'O Salvador'. Cấu trúc 'estar a ajudar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A enfermeira, a quem pediste ajuda, é uma das salvadoras mais dedicadas do hospital. Dá-lhe os parabéns!"Cô y tá, người mà bạn đã yêu cầu giúp đỡ, là một trong những người cứu hộ tận tâm nhất của bệnh viện. Hãy chúc mừng cô ấy!'A quem' là đại từ quan hệ, được sử dụng vì 'enfermeira' là đối tượng gián tiếp của động từ 'pedir'. 'Dá-lhe' thể hiện enclisis (đại từ 'lhe' đặt sau động từ).
-
"O bombeiro, cujo ato de bravura o tornou um dos salvadores da cidade, recebeu uma medalha."Người lính cứu hỏa, hành động dũng cảm của người đó đã biến anh ta thành một trong những người cứu hộ của thành phố, đã nhận được huy chương.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, nghĩa là 'của người đó'. 'O tornou' là ví dụ về proclisis (đại từ 'o' đặt trước động từ) do có adverbio ('tornou') trước.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és o meu salvador! Estava a afogar-me e tu ajudaste-me. Dou-te o meu sincero agradecimento."Bạn là vị cứu tinh của tôi! Tôi đang chết đuối và bạn đã giúp tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estava a afogar-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang chết đuối). 'Dou-te' (cho bạn) thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp tuân theo quy tắc chính tả PT-PT (enclisis: đại từ theo sau động từ).
-
"Os bombeiros são os salvadores. Estão sempre a arriscar as suas vidas para ajudar os outros. O país agradece-lhes profundamente."Lính cứu hỏa là những vị cứu tinh. Họ luôn mạo hiểm mạng sống của mình để giúp đỡ người khác. Đất nước vô cùng biết ơn họ.Ví dụ này dùng 'salvadores' ở dạng số nhiều (những vị cứu tinh). 'Estão sempre a arriscar' (luôn luôn mạo hiểm) tiếp tục là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ sự tiếp diễn. 'Agradece-lhes' (biết ơn họ) là enclisis với đại từ gián tiếp.
-
"Perdi a carteira, mas felizmente encontrei um salvador que a estava a guardar para mim. Ele devolveu-ma sem pedir nada em troca."Tôi bị mất ví, nhưng may mắn thay, tôi đã gặp được một ân nhân đang giữ nó cho tôi. Anh ấy đã trả lại nó cho tôi mà không đòi hỏi gì cả.Câu này lại sử dụng 'salvador' ở dạng số ít. 'Estava a guardar' (đang giữ) là một ví dụ khác của cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Devolveu-ma' (đã trả lại nó cho tôi) tuân theo quy tắc về vị trí đại từ (enclisis: đại từ gắn liền phía sau động từ khi không có từ phủ định hoặc liên từ phía trước).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
