(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mestiço
B1
adjetivo (Masculino) B1 Xã hội học, Nhân chủng học

mestiço

/mɨʃˈti.su/
lai
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mestiço" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é filho de pais de raças diferentes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có cha mẹ thuộc hai chủng tộc khác nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é mestiço, o pai é branco e a mãe é negra."

    "Anh ấy là con lai, bố là người da trắng và mẹ là người da đen."

  • "A sociedade portuguesa tem muitos mestiços devido à sua história de colonização."

    "Xã hội Bồ Đào Nha có nhiều người lai do lịch sử thuộc địa hóa của nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo que descreve uma pessoa de raças misturadas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mestiços
Há muitos mestiços no Brasil.
(Có rất nhiều người lai ở Brazil.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mestiçozinho
Ele é um mestiçozinho muito simpático.
(Cậu ấy là một cậu bé lai rất dễ mến.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu fui mestiço, tal como os meus antepassados foram a mistura de culturas e etnias."
    Tôi đã từng là người lai, giống như tổ tiên tôi đã từng là sự pha trộn của các nền văn hóa và sắc tộc.
    Sử dụng 'fui' (ser - pretérito perfeito simples) để diễn tả trạng thái hoặc bản chất đã từng có trong quá khứ. 'Foram a mistura' nhấn mạnh quá trình, sự thật về sự trộn lẫn đó.
  • "Tu foste mestiço e soubeste honrar as tuas origens, mesmo quando te criticaram por isso."
    Bạn đã từng là người lai và bạn đã biết cách tôn vinh nguồn gốc của mình, ngay cả khi họ chỉ trích bạn vì điều đó.
    Sử dụng 'foste' (ser - pretérito perfeito simples, ngôi 'tu') để diễn tả một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ liên quan đến chủ ngữ 'tu'. 'Soubeste' (saber - pretérito perfeito simples, ngôi 'tu') nhấn mạnh bạn đã nhận thức và hành động một cách khôn ngoan. Động từ 'honrar' được giữ nguyên dạng infinitive sau 'soubeste'.
  • "Nós fomos mestiços e sempre estivemos a lutar contra o preconceito, defendendo a beleza da diversidade."
    Chúng tôi đã từng là người lai và luôn chiến đấu chống lại định kiến, bảo vệ vẻ đẹp của sự đa dạng.
    Sử dụng 'fomos' (ser - pretérito perfeito simples, ngôi 'nós') để diễn tả sự thật trong quá khứ. Cấu trúc 'estivemos a lutar' (estar + a + infinitive) nhấn mạnh rằng chúng tôi đã liên tục trong quá trình chiến đấu chống lại sự phân biệt đối xử. 'Defendendo' (gerúndio) được thay bằng 'defendendo a beleza da diversidade' để hoàn thiện câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)