(Vị trí top_banner)
Hình minh họa híbrido
B1
substantivo, Masculino B1 Thực vật học/Nông nghiệp

híbrido

/ˈi.βɾi.du/
hoa lai
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "híbrido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma planta ou flor resultante do cruzamento de duas espécies ou variedades diferentes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loài hoa là kết quả của việc lai tạo giữa hai loại hoa khác nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta rosa é um híbrido criado por um famoso jardineiro. Estou a admirar a sua beleza e fragrância únicas."

    "Hoa hồng này là một giống lai được tạo ra bởi một người làm vườn nổi tiếng. Tôi đang chiêm ngưỡng vẻ đẹp và hương thơm độc đáo của nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os cientistas conseguirem um híbrido perfeito, é necessário estarem a estudar as plantas durante anos."
    Để các nhà khoa học có thể tạo ra một giống lai hoàn hảo, họ cần phải nghiên cứu các loài thực vật trong nhiều năm.
    Infinitivo Pessoal 'estarem' chia theo ngôi 'eles/elas' (số nhiều) vì chủ ngữ là 'os cientistas'. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Antes de tu criares um híbrido, deves estar a aprender sobre as diferentes espécies de plantas."
    Trước khi bạn tạo ra một giống lai, bạn nên tìm hiểu về các loài thực vật khác nhau.
    Infinitivo Pessoal 'criares' chia theo ngôi 'tu' (số ít, thân mật). 'Deves estar a aprender' diễn tả một lời khuyên hoặc sự cần thiết (nên học hỏi).
  • "Se nós estivermos a cultivar um híbrido raro, havemos de ter cuidado com as pragas."
    Nếu chúng ta đang trồng một giống lai quý hiếm, chúng ta phải cẩn thận với sâu bệnh.
    Infinitivo Pessoal 'estivermos' chia theo ngôi 'nós' (số nhiều). 'Estivermos a cultivar' chỉ một hành động đang diễn ra trong một điều kiện giả định. 'Havemos de ter' là cách diễn đạt tương lai gần.
(Vị trí vocab_tab4_inline)