metabolismo
Significado "metabolismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de processos físicos e químicos que ocorrem num organismo vivo, incluindo a produção de energia a partir dos alimentos e o crescimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tổng hợp các quá trình hóa học diễn ra trong cơ thể, đặc biệt là những quá trình sử dụng thức ăn để tạo ra năng lượng và tăng trưởng.
Exemplos (Ví dụ)
"O metabolismo basal é a quantidade mínima de energia que o corpo necessita para manter as funções vitais em repouso."
"Sự trao đổi chất cơ bản là lượng năng lượng tối thiểu mà cơ thể cần để duy trì các chức năng quan trọng khi nghỉ ngơi."
"A prática regular de exercício físico ajuda a acelerar o metabolismo."
"Tập thể dục thường xuyên giúp tăng tốc độ trao đổi chất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực. Lưu ý: Các quá trình hóa học diễn ra 'em' cơ thể sống, người Bồ Đào Nha nói 'num' (em + um).
Gramática (Ngữ pháp)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | metabolismos |
Os metabolismos dos atletas são geralmente mais rápidos.
(Sự trao đổi chất của các vận động viên thường nhanh hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | metabolismozinho |
Ele tem um metabolismozinho muito rápido, por isso não engorda.
(Anh ấy có một sự trao đổi chất nhỏ rất nhanh, đó là lý do tại sao anh ấy không tăng cân.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"O teu metabolismo é mais rápido do que o meu, por isso, podes comer mais sem engordar."Quá trình trao đổi chất của bạn (tu) nhanh hơn của tôi, vì vậy bạn có thể ăn nhiều hơn mà không tăng cân.Câu này dùng cấu trúc so sánh hơn 'mais... do que' (hơn... so với) với tính từ 'rápido' (nhanh). Động từ 'poder' (có thể) được chia ở ngôi thứ hai số ít ('podes') tương ứng với 'tu'.
-
"Estou a ver que o teu metabolismo é o mais ativo de todos os teus amigos, não é?"Tôi đang thấy rằng quá trình trao đổi chất của bạn (tu) là năng động nhất trong số tất cả bạn bè của bạn, phải không?Đây là ví dụ về so sánh nhất tương đối 'o mais... de' (cái/người... nhất trong số) với tính từ 'ativo' (năng động). Cấu trúc 'Estou a ver' (tôi đang thấy) thể hiện hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + infinitive).
-
"Estou a cuidar da minha saúde, por isso o meu metabolismo é tão saudável quanto o teu."Tôi đang chăm sóc sức khỏe của mình, vì vậy quá trình trao đổi chất của tôi khỏe mạnh bằng của bạn (tu).Đây là so sánh bằng 'tão... quanto' (bằng... như) với tính từ 'saudável' (khỏe mạnh). Cấu trúc 'Estou a cuidar' (tôi đang chăm sóc) tuân thủ quy tắc dùng 'estar a + infinitive' cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"É fundamental nós entendermos o funcionamento do nosso metabolismo para mantermos um estilo de vida saudável."Việc chúng ta hiểu rõ hoạt động trao đổi chất của mình là điều cốt yếu để duy trì một lối sống lành mạnh.Ngữ pháp: 'entendermos' và 'mantermos' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (nguyên thể chia ngôi) của động từ 'entender' và 'manter' cho ngôi 'nós' (chúng ta). Cấu trúc này rất phổ biến sau các biểu thức chỉ sự cần thiết (É fundamental...) và giới từ 'para'.
-
"O médico deu-me conselhos para eu regular o meu metabolismo através da alimentação."Bác sĩ đã cho tôi những lời khuyên để tôi điều chỉnh quá trình trao đổi chất của mình thông qua chế độ ăn uống.Ngữ pháp: 'para eu regular' là cấu trúc 'giới từ + chủ ngữ + Infinitivo Pessoal'. Nó được dùng khi chủ ngữ của động từ nguyên thể ('eu') khác với chủ ngữ của mệnh đề chính ('o médico'). Lưu ý vị trí đại từ 'deu-me' (Enclisis), tuân thủ quy tắc chuẩn PT-PT.
-
"Ao adaptarem as suas dietas, as pessoas podem influenciar positivamente os seus próprios metabolismos."Bằng cách điều chỉnh chế độ ăn của mình, mọi người có thể tác động tích cực đến quá trình trao đổi chất của chính họ.Ngữ pháp: 'adaptarem' là 'Infinitivo Pessoal' cho ngôi thứ 3 số nhiều, ở đây là 'as pessoas' (họ). Cấu trúc 'Ao + Infinitivo Pessoal' được dùng để diễn tả một hành động gây ra một kết quả khác ('Bằng cách làm gì đó...').
