vivo
/ˈvivu/
hoạt bát
Intermediário (B1)
Significado "vivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cheio de energia, entusiasmo e vivacidade; animado, ágil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đầy năng lượng, nhiệt huyết và sự sống động; hoạt bát, nhanh nhẹn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um rapaz muito vivo e inteligente."
"Anh ấy là một chàng trai rất hoạt bát và thông minh."
"A música era viva e animada, fazendo todos dançarem."
"Âm nhạc sôi động và náo nhiệt, khiến mọi người nhảy múa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | viva |
A chama está viva.
(Ngọn lửa còn sống.) |
| Masculine Plural | vivos |
Os peixes estão vivos.
(Những con cá còn sống.) |
| Feminine Plural | vivas |
As memórias estão vivas.
(Những kỷ niệm còn sống động.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | vivíssimo |
Ele está vivíssimo depois de uma noite de sono.
(Anh ấy rất tỉnh táo sau một đêm ngon giấc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As crianças estão muito vivas hoje, a correr e a brincar no jardim."Bọn trẻ hôm nay rất hoạt bát, đang chạy và chơi đùa trong vườn.‘Crianças’ là danh từ số nhiều, giống cái. ‘Vivas’ là tính từ giống cái số nhiều, bổ nghĩa cho ‘crianças’ và hòa hợp về giống và số. Cấu trúc 'estar a correr' và 'estar a brincar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu pareces muito vivo esta manhã. Que bom que estás a sentir-te bem!"Sáng nay trông cậu rất tràn đầy năng lượng. Thật tốt khi cậu đang cảm thấy khỏe!‘Vivo’ là tính từ giống đực số ít, hòa hợp với chủ ngữ ‘tu’ (ngầm hiểu là người nói chuyện là nam). 'Estás a sentir-te' là cấu trúc continuous aspect với đại từ phản thân 'te' được đặt đúng vị trí (enclisis) sau động từ nguyên thể 'sentir'.
-
"As minhas memórias mais vivas são da minha infância na aldeia."Những kỷ niệm sống động nhất của tôi là về tuổi thơ ở làng quê.‘Memórias’ là danh từ giống cái số nhiều. ‘Vivas’ là tính từ giống cái số nhiều, bổ nghĩa cho ‘memórias’ và hòa hợp về giống và số.
Thì Hiện tại đơn
-
"O teu filho é um rapaz muito vivo, nunca para quieto em casa."Con trai của bạn là một cậu bé rất hiếu động, không bao giờ chịu ngồi yên ở nhà.Động từ 'é' (ngôi thứ 3 số ít của 'ser') và 'para' (ngôi thứ 3 số ít của 'parar') đều được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) để mô tả một đặc điểm tính cách và một thói quen thường xuyên.
-
"Gosto desta rua porque o comércio local é muito vivo e as pessoas cumprimentam-se."Tôi thích con phố này vì khu buôn bán địa phương rất sống động và mọi người chào hỏi nhau.Động từ 'é' (ser) mô tả đặc tính cố hữu. Đặc biệt, 'cumprimentam-se' là động từ phản thân ở thì hiện tại, tuân thủ quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha (đại từ 'se' đứng sau động từ trong câu khẳng định).
-
"Quando tu contas uma história, a tua imaginação é tão viva que todos nós ficamos atentos."Khi bạn kể một câu chuyện, trí tưởng tượng của bạn sống động đến mức tất cả chúng tôi đều chăm chú lắng nghe.Ví dụ này sử dụng ngôi 'tu' thân mật, đi kèm với các động từ được chia ở thì Hiện tại đơn tương ứng: 'contas' (ngôi 'tu' của 'contar') và 'ficamos' (ngôi 'nós' của 'ficar').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
