(Vị trí top_banner)
Hình minh họa militar
A2
nome masculino A2 Quân sự

militar

/miliˈtaɾ/
quân nhân
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "militar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo que serve ou serviu nas forças armadas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người đàn ông đang phục vụ hoặc đã từng phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu avô foi militar durante a guerra."

    "Ông tôi là quân nhân trong chiến tranh."

  • "Ele está a pensar em seguir uma carreira militar."

    "Anh ấy đang nghĩ đến việc theo đuổi sự nghiệp quân sự."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) militares
Os militares patrulham a fronteira.
(Các quân nhân tuần tra biên giới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) militarzinho
Ele era um militarzinho quando começou.
(Anh ta chỉ là một quân nhân nhỏ bé khi mới bắt đầu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O militar está a defender a fronteira do país."
    Người quân nhân đang bảo vệ biên giới quốc gia.
    Câu này sử dụng 'estar a defender' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'O militar' là danh từ giống đực, số ít (género masculino, número singular).
  • "Tu conheces algum dos militares que estão a patrulhar a cidade?"
    Bạn có biết ai trong số những quân nhân đang tuần tra thành phố không?
    Ở đây, 'militares' là danh từ số nhiều (número plural). Động từ 'conheces' chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). 'Estão a patrulhar' là cấu trúc Continuous Aspect.
  • "Dá-me o contacto daquela militar; preciso de falar com ela urgentemente."
    Cho tôi xin thông tin liên lạc của nữ quân nhân kia; tôi cần nói chuyện với cô ấy gấp.
    Trong câu này, 'militar' là danh từ giống cái, số ít (género feminino, número singular), ngụ ý chỉ một người phụ nữ làm quân nhân. Lưu ý vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (Enclisis) theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)