(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mitologia
B1
noun Feminino B1 Văn hóa, Lịch sử, Ngôn ngữ học

mitologia

[mi.tu.luˈʒi.ɐ]
thần thoại học
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mitologia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de mitos de um povo ou cultura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hệ thống thần thoại, đặc biệt là của một tôn giáo hoặc truyền thống văn hóa cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mitologia grega é rica em histórias de deuses e heróis."

    "Thần thoại Hy Lạp rất phong phú với những câu chuyện về các vị thần và anh hùng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fabulação(sự bịa đặt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mitologias
As mitologias grega e romana são fascinantes.
(Thần thoại Hy Lạp và La Mã rất hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mitologiazinha
Essa é uma mitologiazinha interessante para crianças.
(Đây là một câu chuyện thần thoại nhỏ thú vị cho trẻ em.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, tu estudarás a mitologia grega para compreenderes as origens da nossa cultura."
    Trong tương lai, bạn sẽ học về thần thoại Hy Lạp để hiểu nguồn gốc văn hóa của chúng ta.
    Động từ 'estudar' được chia ở thì Tương lai đơn (futuro do indicativo) ngôi 'tu' (estudarás). 'Para compreenderes' là mệnh đề chỉ mục đích. Chia động từ ngôi 'tu' thì tương lai đơn thường đi kèm với dạng 'es' ở cuối.
  • "Acreditam os especialistas que, no próximo século, a exploração da mitologia nórdica estará a revelar segredos há muito esquecidos."
    Các chuyên gia tin rằng, trong thế kỷ tới, việc khám phá thần thoại Bắc Âu sẽ hé lộ những bí mật bị lãng quên từ lâu.
    'Estar a revelar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra) ở thì Tương lai. Cấu trúc 'Estar + a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), khác với 'revelará' chỉ hành động đơn thuần trong tương lai. Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc proclisis (đứng trước động từ).
  • "Quando fores mais velho, dar-te-ão livros sobre a mitologia egípcia para aprenderes sobre os deuses e faraós."
    Khi bạn lớn hơn, người ta sẽ cho bạn những cuốn sách về thần thoại Ai Cập để bạn học về các vị thần và các pharaon.
    'Dar-te-ão' là thì Tương lai đơn (futuro do indicativo) ngôi thứ ba số nhiều. 'Dar' (cho) chia ở ngôi thứ ba số nhiều là 'darão'. 'Te' (bạn) là đại từ tân ngữ gián tiếp, được đặt sau động từ (enclisis), theo quy tắc Bồ Đào Nha. Sử dụng 'quando fores', liên hệ đến mệnh đề phụ thuộc chỉ thời gian với động từ 'ser' chia ở thì Tương lai Giả định (Futuro do Subjuntivo).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu acreditas que as mitologias antigas estão a influenciar a cultura moderna?"
    Bạn có tin rằng những thần thoại cổ đại đang ảnh hưởng đến văn hóa hiện đại không?
    Usa-se 'Tu' para tratamento informal. 'Estão a influenciar' é a forma correta de expressar a ação contínua no presente (Continuous Aspect).
  • "Eu estou a estudar as mitologias grega e romana porque me interessam muito."
    Tôi đang nghiên cứu thần thoại Hy Lạp và La Mã vì tôi rất quan tâm đến chúng.
    'Estou a estudar' indica uma ação em progresso no presente. 'Me interessam' é a forma correta de colocação pronominal.
  • "Diz-me, tu sabes se a mitologia nórdica está a ser adaptada para um filme?"
    Nói cho tôi biết, bạn có biết thần thoại Bắc Âu có đang được chuyển thể thành phim không?
    'Diz-me' demonstra a correta colocação do pronome clítico no início da frase (ênclise). 'Está a ser adaptada' indica uma ação passiva contínua no presente.
(Vị trí vocab_tab4_inline)