moldado
[muɫˈdaðu]
được đúc khuôn
Intermediário (B1)
Significado "moldado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a forma obtida por moldagem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được tạo hình hoặc hình thành bằng cách đúc khuôn.
Exemplos (Ví dụ)
"O metal foi moldado para criar a peça."
"Kim loại đã được đúc khuôn để tạo ra chi tiết."
"A argila está a ser moldada pelas mãos do artista."
"Đất sét đang được tạo hình bởi bàn tay của người nghệ sĩ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | moldados |
Os objetos foram moldados com precisão.
(Các vật thể đã được đúc với độ chính xác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | moldadinho |
Ficou tudo moldadinho.
(Mọi thứ đã được đúc/tạo hình rất đẹp/tỉ mỉ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este vaso é mais moldado que aquele. Nota-se que o oleiro esteve a trabalhar com mais cuidado neste."Chiếc bình này được tạo hình kỹ hơn chiếc kia. Có thể thấy người thợ gốm đã cẩn thận hơn khi làm chiếc này.Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais...que) để so sánh mức độ được tạo hình của hai chiếc bình. 'Esteve a trabalhar' là thì quá khứ tiếp diễn (pretérito perfeito composto) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
-
"O barro está tão moldado que parece uma escultura profissional. Dá-me a impressão que passaste horas a aperfeiçoá-lo!"Đất sét được tạo hình đến mức trông như một tác phẩm điêu khắc chuyên nghiệp. Cho tôi cảm giác như bạn đã dành hàng giờ để hoàn thiện nó!Câu này sử dụng cấu trúc 'tão...que' (quá...đến nỗi) để nhấn mạnh mức độ được tạo hình của đất sét. 'Dá-me' là cách dùng đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"Esta peça de cerâmica é a mais bem moldada de todas as que eu vi. Estiveste a dedicar-te muito a este projeto, não foi?"Món đồ gốm này là món được tạo hình đẹp nhất trong tất cả những món tôi từng thấy. Chắc hẳn bạn đã rất tận tâm với dự án này, đúng không?Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (a mais bem moldada) để chỉ ra món đồ gốm được tạo hình tốt nhất. 'Estiveste a dedicar-te' là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (pretérito mais-que-perfeito composto) ở ngôi 'tu', sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' và vị trí đại từ (clitic placement) phù hợp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
