monetário
/mu.nɨˈta.ɾiu/
các vấn đề về tiền tệ
Intermediário (B1)
Significado "monetário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a moeda ou dinheiro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ.
Exemplos (Ví dụ)
"A política monetária do Banco Central Europeu é muito importante para a estabilidade da economia."
"Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu rất quan trọng đối với sự ổn định của nền kinh tế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | monetários |
Os sistemas monetários modernos são complexos.
(Các hệ thống tiền tệ hiện đại rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | monetáriozinho |
Um impacto monetáriozinho.
(Một tác động tiền tệ nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
