montado
[mõˈtaðu]
được gắn
Intermediário (B1)
Significado "montado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está colocado ou assente sobre algo; que vai montado num animal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được gắn, lắp đặt, hoặc đỡ trên một vật gì đó; cưỡi ngựa.
Exemplos (Ví dụ)
"O cavaleiro ia montado no seu cavalo."
"Người kỵ sĩ đang cưỡi trên lưng ngựa của anh ta."
"A peça está montada na estrutura."
"Mảnh đó được gắn trên cấu trúc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Participio passado do verbo 'montar'. Atenção à concordância em género e número: montado (masculino singular), montada (feminino singular), montados (masculino plural), montadas (feminino plural).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | montados |
Os campos estavam montados para a festa.
(Các cánh đồng đã được dựng lên cho lễ hội.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | montadinho |
Ele tinha um pequeno cavalo montadinho.
(Anh ấy có một con ngựa nhỏ đã được thuần hóa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O cavaleiro, já montado no seu garboso cavalo lusitano, preparava-se para a demonstração. Fê-lo com perícia."Người kỵ sĩ, đã cưỡi trên con ngựa Lusitano dũng mãnh của mình, đang chuẩn bị cho buổi biểu diễn. Anh ta đã làm điều đó một cách điêu luyện.'Montado' ở đây mô tả trạng thái đã cưỡi lên ngựa. 'Fê-lo' là ênclise (đặt đại từ sau động từ) của 'fez' (làm) + 'o' (điều đó). Cấu trúc 'preparava-se para' diễn tả sự chuẩn bị cho một hành động.
-
"Estavas já montado na bicicleta quando te vi. Chamava-te para te avisar do buraco na estrada."Bạn đã leo lên xe đạp khi tôi thấy bạn. Tôi đang gọi bạn để cảnh báo bạn về cái hố trên đường.'Estavas já montado' diễn tả trạng thái đã ở trên xe đạp. 'Chamava-te' (gọi bạn) là một ví dụ khác của ênclise. Sử dụng 'te' (bạn) vì đang nói chuyện thân mật ('tu'). 'Estar a' không xuất hiện trực tiếp nhưng câu mang nghĩa quá khứ tiếp diễn.
-
"A peça de Lego está montada. Mostro-te como a montei."Mảnh Lego đã được lắp ráp. Tôi sẽ cho bạn thấy cách tôi đã lắp nó.'Montada' ở đây chỉ trạng thái đã được lắp ráp của món đồ chơi. 'Mostro-te' là ênclise (đại từ sau động từ) của 'mostrar' (cho xem) + 'te' (bạn), ngôi 'tu' thân mật. 'Como a montei' với 'a' thay thế cho 'a peça'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
