multiplicado
/muɫ.ti.pliˈka.du/
đã được nhân lên
Intermediário (B1)
Significado "multiplicado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofreu multiplicação; que foi aumentado em número ou quantidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được nhân lên về số lượng hoặc giá trị thông qua quá trình nhân.
Exemplos (Ví dụ)
"O número de casos foi multiplicado por dez no último mês."
"Số lượng ca bệnh đã được nhân lên gấp mười lần trong tháng vừa qua."
"Os lucros da empresa foram multiplicados graças à nova estratégia."
"Lợi nhuận của công ty đã được nhân lên nhờ chiến lược mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ ở dạng quá khứ phân từ. Lưu ý: Khi sử dụng với trợ động từ 'ter' hoặc 'haver', phân từ quá khứ không thay đổi theo giống hoặc số.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
