aumentado
/ɐw̃.mẽˈta.ðu/
tăng cường
Intermediário (B1)
Significado "aumentado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi aumentado em tamanho, quantidade ou valor; que recebeu um acréscimo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được tăng lên về kích thước hoặc giá trị; được bổ sung, gia tăng.
Exemplos (Ví dụ)
"O preço do bilhete foi aumentado devido à inflação."
"Giá vé đã tăng lên do lạm phát."
"O salário dos funcionários foi aumentado em 5%."
"Lương của nhân viên đã được tăng lên 5%."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Phải hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aumentados |
No relatório financeiro, os aumentados de custos foram um problema.
(Trong báo cáo tài chính, những khoản chi phí tăng thêm là một vấn đề.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aumentadinho |
Um aumentadinho no salário faria toda a diferença.
(Một chút tăng nhẹ trong lương sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A produção de vinho, com a nova tecnologia, terá aumentado consideravelmente no próximo ano."Sản lượng rượu vang, với công nghệ mới, được dự đoán sẽ tăng lên đáng kể vào năm tới.Câu này sử dụng "terá aumentado", tương lai hoàn thành của indicativo, để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trong tương lai. "Aumentado" đóng vai trò bổ ngữ cho động từ "ter", cho biết mức độ tăng lên.
-
"Se investires em publicidade, o número de clientes terá aumentado até ao final do trimestre. Dá-te mais visibilidade!"Nếu bạn đầu tư vào quảng cáo, số lượng khách hàng dự kiến sẽ tăng lên vào cuối quý. Hãy cho mình thêm sự chú ý!Câu này sử dụng "terá aumentado" trong mệnh đề điều kiện, diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Cấu trúc 'Dá-te' tuân thủ quy tắc đặt đại từ trước động từ (proclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"A empresa está a prever que o valor das ações terá aumentado em 20% até dezembro. Estão a trabalhar arduamente para isso."Công ty đang dự đoán rằng giá trị cổ phiếu sẽ tăng 20% vào tháng 12. Họ đang làm việc chăm chỉ để đạt được điều đó.Câu này sử dụng "terá aumentado" để diễn tả một sự kiện dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai. Lưu ý cấu trúc "estar a prever" (dự đoán) thay vì dùng gerundio. "Aumentado" được dùng như một phần của thì tương lai hoàn thành, bổ nghĩa cho "ter".
Thì Hiện tại đơn
-
"O preço dos combustíveis tem aumentado muito ultimamente. Tu estás a notar?"Giá nhiên liệu đã tăng lên rất nhiều gần đây. Bạn có để ý không?Câu này sử dụng 'tem aumentado' (pretérito perfeito composto) để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. 'Estás a notar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì hiện tại đơn, dùng để chỉ hành động đang diễn ra (bạn đang để ý). Ngôi 'Tu' được sử dụng vì đây là văn phong thân mật.
-
"A poluição tem aumentado na cidade e o governo está a tentar resolver o problema. Dá-te conta?"Ô nhiễm đã gia tăng trong thành phố và chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề. Bạn có nhận thấy điều đó không?Tương tự như ví dụ trên, 'tem aumentado' là pretérito perfeito composto. 'Está a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì hiện tại đơn. 'Dá-te conta?' sử dụng enclisis (đại từ gắn liền phía sau động từ) vì đứng đầu câu hỏi. Ngôi 'Tu' được sử dụng.
-
"O número de turistas tem aumentado em Portugal e isso está a trazer mais dinheiro ao país. Agradeces a situação?"Số lượng khách du lịch đã tăng lên ở Bồ Đào Nha và điều đó đang mang lại nhiều tiền hơn cho đất nước. Bạn có biết ơn tình hình này không?'Tem aumentado' là pretérito perfeito composto. 'Está a trazer' là 'estar a + infinitivo'. 'Agradeces' chia theo ngôi 'tu' thì hiện tại đơn. Câu này minh họa việc số lượng khách du lịch tăng lên và ảnh hưởng của nó đến nền kinh tế. 'Agradeces' chia theo ngôi 'tu' cho thấy sự thân mật trong cuộc trò chuyện.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu acho que o risco de incêndio está aumentado devido ao calor intenso."Tôi nghĩ rằng nguy cơ hỏa hoạn đang tăng cao do cái nóng gay gắt.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu' (ngôi thứ nhất). Tính từ 'aumentado' được dùng để chỉ trạng thái gia tăng của danh từ 'risco'. Lưu ý trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, tính từ luôn phải hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
-
"Tu estás a ver este mapa com o tamanho aumentado para facilitar a leitura?"Bạn có đang xem bản đồ này với kích thước được phóng to để dễ đọc hơn không?Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estás). Đặc biệt áp dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a ver) thay vì dùng Gerúndio để diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"Nós estamos a trabalhar com um orçamento aumentado este ano."Chúng tôi đang làm việc với một khoản ngân sách đã được tăng thêm trong năm nay.Sử dụng đại từ 'Nós' và cấu trúc 'estamos a trabalhar'. Từ 'aumentado' ở đây bổ nghĩa cho 'orçamento' (ngân sách), thể hiện giá trị đã nhận được một sự cộng thêm/gia tăng về mặt số lượng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
