mundo dos mortos
ˈmũdu duʃ ˈmɔɾtuʃ
cõi âm
Independente (B2)
Significado "mundo dos mortos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um lugar mítico ou religioso onde as almas dos mortos residem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thế giới thần thoại hoặc tôn giáo, nơi linh hồn của người đã khuất sinh sống.
Exemplos (Ví dụ)
"Na mitologia grega, Hades é o deus do mundo dos mortos."
"Trong thần thoại Hy Lạp, Hades là vị thần của cõi âm."
"Muitas culturas antigas acreditavam numa jornada para o mundo dos mortos após a morte."
"Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào một cuộc hành trình đến cõi âm sau khi chết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: mundos dos mortos. Lưu ý: Cụm danh từ (mundo + giới từ 'dos' + danh từ số nhiều 'mortos').
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mundos dos mortos |
As lendas gregas estão cheias de histórias sobre o mundo dos mortos.
(Những truyền thuyết Hy Lạp chứa đầy những câu chuyện về thế giới của người chết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mundinho dos mortos |
Ele descreveu o mundo dos mortos como um mundinho sombrio.
(Anh ta mô tả thế giới của người chết như một thế giới nhỏ bé và u ám.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O herói viajou até ao mundo dos mortos para resgatar a sua amada."Người anh hùng đã du hành đến thế giới của những người chết để giải cứu người yêu của mình.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'herói' và 'ao' (a + o) trước 'mundo dos mortos' để chỉ một địa điểm cụ thể. 'Até ao' diễn tả sự di chuyển đến một nơi.
-
"Estás tu a acreditar que existe um mundo dos mortos literal?"Bạn đang tin rằng có một thế giới của người chết theo nghĩa đen sao?Câu hỏi này sử dụng mạo từ không xác định 'um' trước 'mundo dos mortos', ngụ ý một khả năng tồn tại nhưng không xác định. Cấu trúc 'Estás tu a acreditar' là dạng continuous aspect chuẩn PT-PT.
-
"Dizem que alguns deuses conseguem visitar os mundos dos mortos sem morrer."Người ta nói rằng một số vị thần có thể đến thăm các thế giới của người chết mà không chết.Ở đây, 'os mundos dos mortos' ở dạng số nhiều và có mạo từ xác định 'os', ám chỉ những thế giới của người chết đã được biết đến hoặc đề cập trước đó. 'Dizem' (Người ta nói) là một cấu trúc phổ biến để diễn đạt quan điểm chung.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Estás a preparar-te para uma visita ao mundo dos mortos?"Bạn đang chuẩn bị cho chuyến thăm thế giới của người chết à?Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (Estás). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a preparar) diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'preparar' (ênclise).
-
"Ele disse-te que o conhecimento sobre os mundos dos mortos é proibido."Anh ấy đã nói với bạn rằng kiến thức về các thế giới của người chết là bị cấm.Động từ 'dizer' được chia ở ngôi thứ ba số ít (disse), nhưng đại từ 'te' (ngôi 'Tu' không chính thức, đóng vai trò tân ngữ gián tiếp) được đặt sau động từ chính 'disse' (ênclise), tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Guarda-te bem dos segredos do mundo dos mortos, pois são perigosos."Hãy tự bảo vệ mình thật tốt khỏi những bí mật của thế giới của người chết, vì chúng rất nguy hiểm.Đây là câu mệnh lệnh ở ngôi 'Tu' (Guarda). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ 'Guarda' (ênclise), là cách đặt chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu khi câu bắt đầu bằng động từ khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
