inferno
[ĩˈfɛɾnu]
âm phủ
Intermediário (B1)
Significado "inferno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Lugar de sofrimento eterno para onde vão as almas dos que morrem em pecado mortal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thế giới của người chết; địa ngục; âm phủ.
Exemplos (Ví dụ)
"Segundo a Igreja Católica, o inferno é a morada eterna dos demónios e das almas danadas."
"Theo Giáo hội Công giáo, địa ngục là nơi ở vĩnh viễn của quỷ dữ và những linh hồn bị nguyền rủa."
"Para muitas pessoas, a vida na Terra já é um inferno."
"Đối với nhiều người, cuộc sống trên Trái Đất đã là một địa ngục."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | infernos |
Os infernos da guerra são indescritíveis.
(Địa ngục của chiến tranh là không thể tả xiết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inferninho |
Este calor é um inferninho!
(Cái nóng này thật là địa ngục nhỏ!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para eles irem para o inferno, teriam de cometer muitos pecados graves."Để họ xuống địa ngục, họ sẽ phải phạm rất nhiều tội lỗi nghiêm trọng.Ví dụ này sử dụng 'para eles irem', một dạng Infinitivo Pessoal để diễn tả mục đích hoặc điều kiện. 'Irem' là động từ 'ir' (đi) chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) trong Infinitivo Pessoal. Cấu trúc này được dùng để chỉ mục đích hoặc một điều kiện cần thiết để một hành động xảy ra.
-
"Não consigo imaginar-te a ti a querer ir para o inferno; estás sempre a fazer o bem!"Tôi không thể tưởng tượng được việc bạn muốn xuống địa ngục; bạn luôn làm điều tốt!Ở đây, 'a querer ir' là Infinitivo Pessoal. 'Querer' (muốn) chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) trong Infinitivo Pessoal. 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc Continuous Aspect của PT-PT. 'Imaginar-te a ti' cho thấy vị trí đại từ 'te' tuân thủ Enclisis (đứng sau động từ) và 'a ti' để nhấn mạnh.
-
"Considero ser impossível para nós irmos para o inferno se continuarmos a seguir os mandamentos de Deus."Tôi cho rằng không thể nào chúng ta xuống địa ngục nếu chúng ta tiếp tục tuân theo các điều răn của Chúa.'Para nós irmos' là Infinitivo Pessoal, 'irmos' là dạng chia của động từ 'ir' (đi) ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Continuarmos a seguir' thể hiện hành động tiếp diễn (continue to follow) theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha. 'Sermos' là động từ 'ser' chia ở dạng nguyên thể thường.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu inferno pessoal é a consequência direta das tuas escolhas, não culpes os outros."Địa ngục riêng của cậu là hệ quả trực tiếp từ những lựa chọn của cậu, đừng đổ lỗi cho người khác.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của cậu) đi kèm với danh xưng thân mật 'tu'. 'Teu' phải tương ứng về giống (đực) và số (ít) với danh từ mà nó bổ nghĩa ('inferno').
-
"A vida dela tornou-se um verdadeiro inferno, mas o nosso não é muito diferente."Cuộc sống của cô ấy đã trở thành một địa ngục thực sự, nhưng (địa ngục) của chúng ta cũng không khác là mấy.Sử dụng đại từ sở hữu 'o nosso' để thay thế cho cụm danh từ 'o nosso inferno', tránh lặp lại từ. 'O nosso' ám chỉ sự sở hữu của ngôi 'nós' (chúng ta).
-
"Naquela terapia de grupo, cada um partilhou as histórias dos seus infernos particulares."Trong buổi trị liệu nhóm đó, mỗi người đã chia sẻ những câu chuyện về địa ngục riêng của họ.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'seus' ở dạng số nhiều để tương ứng với danh từ 'infernos' (số nhiều của inferno). 'Seus' ở đây chỉ sự sở hữu của 'cada um' (mỗi người).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o inferno de que te falei, onde as almas estão a sofrer eternamente."Đây là địa ngục mà tao đã kể cho mày nghe, nơi những linh hồn đang phải chịu đựng vĩnh viễn.Sử dụng 'de que' vì 'falei' yêu cầu giới từ 'de'. 'Estar a sofrer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ vì sau mệnh đề quan hệ.
-
"O inferno, cujo calor abrasador consome tudo, é um lugar que ninguém deseja visitar."Địa ngục, mà sức nóng thiêu đốt của nó hủy diệt mọi thứ, là một nơi mà không ai muốn đến thăm.'Cujo' biểu thị sự sở hữu ('calor' thuộc về 'inferno'). 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'lugar', chủ ngữ của 'deseja visitar'.
-
"Ao inferno, para quem praticou atos de extrema maldade, não há escapatória."Địa ngục, dành cho những kẻ đã thực hiện những hành động cực kỳ tàn ác, không có lối thoát.'Para quem' (dành cho ai) sử dụng 'quem' (ai) như đại từ quan hệ để chỉ người, theo sau giới từ 'para'. 'Há' (có) là dạng bất biến, không chia theo số nhiều trong trường hợp này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
