não urgente
[ˈnɐ̃w uɾˈʒẽt(ɨ)]
không khẩn cấp
Intermediário (B1)
Significado "não urgente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não requer atenção imediata; que pode esperar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không cần sự chú ý ngay lập tức; không khẩn cấp.
Exemplos (Ví dụ)
"Este assunto é importante, mas não urgente; podemos tratar dele amanhã."
"Vấn đề này quan trọng, nhưng không khẩn cấp; chúng ta có thể giải quyết nó vào ngày mai."
"O médico considerou que a situação não era urgente e agendou a consulta para a semana seguinte."
"Bác sĩ nhận thấy tình huống không khẩn cấp và lên lịch hẹn khám vào tuần sau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | não urgente |
A situação não é urgente.
(Tình hình không khẩn cấp.) |
| Masculine Plural | não urgentes |
Os problemas não são urgentes.
(Các vấn đề không khẩn cấp.) |
| Feminine Plural | não urgentes |
As tarefas não são urgentes.
(Các nhiệm vụ không khẩn cấp.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | Não existe forma superlativa sintética. |
Não aplicável
(Không áp dụng) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
