(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nascente
B1
feminino B1 Địa lý, Thủy văn

nascente

[nɐʃˈsẽt(ɨ)]
nguồn nước
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nascente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Local onde a água brota da terra, dando origem a um curso de água.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nguồn nước hoặc các dòng suối tạo thành nguồn của một con sông.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A nascente do rio Tejo fica em Espanha."

    "Nguồn của sông Tagus nằm ở Tây Ban Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

manancial(mạch nước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Feminino. Ex: A nascente do rio.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)