origem
[uˈɾiʒɐ̃j]
nguồn gốc
Intermediário (B1)
Significado "origem" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ponto ou processo a partir do qual algo começa ou é criado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điểm hoặc quá trình mà một cái gì đó bắt đầu hoặc được tạo ra.
Exemplos (Ví dụ)
"Qual é a origem desta palavra?"
"Nguồn gốc của từ này là gì?"
"A origem do rio é na montanha."
"Nguồn của con sông nằm trên núi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | origens |
As origens da palavra são incertas.
(Nguồn gốc của từ này không chắc chắn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | origenzinha |
Esta é a origenzinha do problema.
(Đây là nguồn gốc nhỏ bé của vấn đề.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A origem do rio Tejo é em Espanha, mas a foz é em Portugal."Nguồn gốc của sông Tejo là ở Tây Ban Nha, nhưng cửa sông lại ở Bồ Đào Nha.'Origem' là danh từ giống cái, số ít. 'A origem' (nguồn gốc). Lưu ý giới từ 'em' (ở).
-
"Tu estás a investigar as origens da tua família? Que interessante!"Bạn đang điều tra nguồn gốc gia đình bạn à? Thật thú vị!'Origens' là danh từ giống cái, số nhiều. 'As origens' (những nguồn gốc). 'Estás a investigar' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitive) chia theo ngôi 'tu'.
-
"As origens dos problemas estão a ser analisadas pela equipa de gestão. Dá-se prioridade à resolução rápida."Nguồn gốc của các vấn đề đang được phân tích bởi đội ngũ quản lý. Ưu tiên được dành cho việc giải quyết nhanh chóng.'As origens' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Estão a ser analisadas' là bị động cách của thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitive). 'Dá-se' thể hiện vị trí đại từ theo chuẩn PT-PT (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
