naufragar
[nɐwfɾɐˈɣaɾ]
lật thuyền
Independente (B2)
Significado "naufragar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Afundar ou fazer afundar uma embarcação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lật úp (thuyền, tàu) trong nước; làm cho (thuyền, tàu) lật úp trong nước.
Exemplos (Ví dụ)
"O navio naufragou durante a tempestade."
"Con tàu đã bị lật trong cơn bão."
"Estou a temer que o barco venha a naufragar com este mar tão agitado."
"Tôi e rằng chiếc thuyền sẽ bị lật với biển động như thế này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý vị trí của các đại từ (clitics). Ví dụ: O barco naufragou. / O barco está a naufragar.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | naufrago |
Eu naufrago os meus planos quando não me esforço o suficiente.
(Tôi làm hỏng kế hoạch của mình khi tôi không cố gắng đủ.) |
| Tu | naufragas | |
| Ele/Você | naufraga | |
| Nós | naufragamos | |
| Eles/Vocês | naufragam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | naufraguei |
O barco naufragou durante a tempestade.
(Con thuyền đã bị đắm trong cơn bão.) |
| Tu | naufragaste | |
| Ele/Você | naufragou | |
| Nós | naufragámos | |
| Eles/Vocês | naufragaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | naufragava |
Quando era criança, naufragava barquinhos de papel na banheira.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi đánh đắm những chiếc thuyền giấy trong bồn tắm.) |
| Tu | naufragavas | |
| Ele/Você | naufragava | |
| Nós | naufragávamos | |
| Eles/Vocês | naufragavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se o piloto não tivesse adormecido, o navio não teria naufragado tão perto da costa."Nếu phi công không ngủ gật, con tàu đã không bị đắm gần bờ biển đến vậy.Câu điều kiện loại 3 (điều kiện không có thật trong quá khứ). 'Teria naufragado' là Condicional Composto, được dùng để diễn tả kết quả giả định trong quá khứ nếu điều kiện đã xảy ra khác. 'Não tivesse adormecido' là Pretérito Mais-Que-Perfeito do Conjuntivo.
-
"Eu sei que estás a ponderar atravessar o Atlântico a remos sozinho, mas com este tempo, o teu barco naufragaria em poucas horas."Tôi biết cậu đang cân nhắc chèo thuyền một mình vượt Đại Tây Dương, nhưng với thời tiết này, thuyền của cậu sẽ bị đắm trong vài giờ.Sử dụng 'estás a ponderar' (Estar a + Infinitivo) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Naufragaria' là Condicional Simples, diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong tương lai dựa trên một điều kiện (thời tiết xấu).
-
"Se tivesses seguido as instruções de segurança, o teu veleiro não naufragaria com tanta frequência. Agora, terias de estar a pedir ajuda à Guarda Costeira."Nếu cậu tuân thủ các hướng dẫn an toàn, thuyền buồm của cậu đã không bị đắm thường xuyên như vậy. Giờ thì cậu đã phải đang gọi trợ giúp từ lực lượng bảo vệ bờ biển.Câu điều kiện hỗn hợp (kết hợp điều kiện quá khứ với kết quả hiện tại). 'Não naufragaria' là Condicional Simples, diễn tả kết quả hiện tại trái ngược với thực tế. 'Estar a pedir' (Estar a + Infinitivo) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra ở hiện tại, kết quả của việc không tuân thủ hướng dẫn trước đó. 'Tivesses seguido' là Pretérito Imperfeito do Conjuntivo.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a ver aquele barco ao longe? Parece que ele está a naufragar."Bạn có thấy chiếc thuyền đằng xa kia không? Có vẻ như nó đang bị đắm.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a ver, está a naufragar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít 'estás'.
-
"Neste momento, os nossos sonhos de navegar à volta do mundo estão a naufragar devido à crise económica."Vào lúc này, những giấc mơ của chúng ta về việc đi thuyền vòng quanh thế giới đang bị đắm do cuộc khủng hoảng kinh tế.'Estar a + infinitivo' (estão a naufragar) diễn tả một quá trình đang diễn ra, một sự suy sụp dần. 'Nossos sonhos' (giấc mơ của chúng ta) là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều 'estão'.
-
"O capitão disse que o navio começou a naufragar depois de bater num iceberg, e que agora eles estão a tentar salvar os passageiros."Thuyền trưởng nói rằng con tàu bắt đầu bị đắm sau khi va vào một tảng băng trôi, và bây giờ họ đang cố gắng cứu hành khách.Cấu trúc 'começou a + infinitivo' diễn tả hành động bắt đầu. 'Eles estão a tentar' (họ đang cố gắng) là 'estar a + infinitivo', nhấn mạnh hành động cứu hộ đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os marinheiros não naufragarem, é essencial que eles estejam sempre a monitorizar as condições do mar."Để các thủy thủ không bị đắm tàu, điều cốt yếu là họ phải luôn theo dõi tình hình biển cả.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (naufragarem) cho ngôi 'eles' (họ). 'Estar a monitorizar' là cấu trúc 'Continuous Aspect' (hành động đang diễn ra).
-
"Se tu e o teu irmão não quiserem naufragar, devem estar a verificar regularmente o estado do barco."Nếu bạn và em trai của bạn không muốn bị đắm tàu, bạn phải thường xuyên kiểm tra tình trạng của con thuyền.Sử dụng ngôi 'tu' (bạn). 'Naufragar' chia theo 'tu e o teu irmão' (số nhiều). 'Estar a verificar' là cấu trúc 'Continuous Aspect'.
-
"Antes de eu e os meus amigos navegarmos, precisamos de garantir que o barco não está prestes a naufragar."Trước khi tôi và những người bạn của tôi ra khơi, chúng ta cần đảm bảo rằng con thuyền không sắp bị đắm.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (navegarmos) cho ngôi 'eu e os meus amigos' (chúng ta). 'Estar a naufragar' là cấu trúc 'Continuous Aspect' với ý nghĩa nhấn mạnh sự việc sắp xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
