(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nem
A2
Conjunção A2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

nem

[nɛ̃]
mà cũng không
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Usada para adicionar uma negação a outra negação já expressa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề phủ định tiếp theo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não gosto de carne, nem de peixe."

    "Tôi không thích thịt, mà cũng không thích cá."

  • "Ele não estuda, nem trabalha."

    "Anh ấy không học, mà cũng không làm việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tão pouco(cũng không)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Liên từ này được sử dụng để nối hai mệnh đề phủ định.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)