(Vị trí top_banner)
Hình minh họa neoplasia
C1
nome feminino C1 Y học

neoplasia

/nɛ.ɔ.plɐˈzi.ɐ/
tân sinh
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "neoplasia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Crescimento novo e anormal de tecido em alguma parte do corpo, especialmente como característica de cancro; tumor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tăng trưởng mới và bất thường của mô trong một bộ phận nào đó của cơ thể, đặc biệt là đặc điểm của ung thư; khối u.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A biópsia revelou uma neoplasia."

    "Sinh thiết cho thấy một khối tân sinh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) neoplasias
As neoplasias podem ser benignas ou malignas.
(Các khối u tân sinh có thể lành tính hoặc ác tính.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) neoplasiazinha
Foi detetada uma pequena neoplasiazinha na análise.
(Một khối u tân sinh nhỏ đã được phát hiện trong quá trình phân tích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta neoplasia é menos agressiva do que a que o teu avô teve, felizmente está a responder bem à terapia."
    Khối u này ít xâm lấn hơn so với khối u mà ông nội con đã từng mắc phải, may mắn thay nó đang đáp ứng tốt với liệu pháp điều trị.
    So sánh kém (menos...do que) giữa hai neoplasias. 'Estar a responder' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Teu' là tính từ sở hữu dùng với 'tu'.
  • "Considero que esta neoplasia é a mais perigosa de todas as que temos estado a analisar, requer uma intervenção imediata."
    Tôi cho rằng khối u này là nguy hiểm nhất trong tất cả những khối u mà chúng ta đã và đang phân tích, nó đòi hỏi một sự can thiệp ngay lập tức.
    So sánh tuyệt đối (a mais perigosa de todas). 'Temos estado a analisar' là continuous aspect ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito composto), nhấn mạnh quá trình phân tích đang diễn ra cho đến hiện tại. 'Que temos estado a analisar' sử dụng 'que' để liên hệ mệnh đề.
  • "A última biópsia revelou que a neoplasia cresceu tanto como um pequeno ervilhão; agora, o médico está a ponderar outras opções terapêuticas para ti."
    Kết quả sinh thiết gần đây nhất cho thấy khối u đã phát triển lớn bằng một hạt đậu nhỏ; bây giờ, bác sĩ đang cân nhắc các lựa chọn điều trị khác cho con.
    So sánh ngang bằng (tanto como). 'Está a ponderar' là cấu trúc continuous aspect. 'Para ti' là giới từ 'para' kết hợp đại từ 'ti' (ngôi 'tu'), thể hiện sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)