(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nostalgia
B2
Feminino B2 Văn hóa, Xã hội học, Lịch sử

nostalgia

/nuʃ.taɫˈʒi.ɐ/
nỗi hoài cổ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nostalgia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de saudade em relação a um tempo ou lugar passados, geralmente associado a memórias felizes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nỗi luyến tiếc, hoài niệm quá khứ, thường là về một thời kỳ hoặc địa điểm gắn liền với những kỷ niệm vui vẻ, hạnh phúc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto nostalgia da minha infância no campo."

    "Tôi cảm thấy hoài cổ về tuổi thơ của mình ở vùng quê."

  • "A música antiga despertou-me uma onda de nostalgia."

    "Bài nhạc cũ khơi dậy trong tôi một làn sóng hoài niệm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) nostalgias
As nostalgias da infância são doces lembranças.
(Những nỗi nhớ thời thơ ấu là những kỷ niệm ngọt ngào.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nostalgiazinha
Sinto uma nostalgiazinha quando vejo fotos antigas.
(Tôi cảm thấy một chút hoài niệm khi xem những bức ảnh cũ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)