saudade
[sɐwˈdad(ɨ)]
nỗi tương tư
Independente (B2)
Significado "saudade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento nostálgico e melancólico por algo ou alguém que está ausente ou perdido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái tương tư; tình trạng đau khổ vì yêu một người không yêu mình.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho saudades tuas quando estou longe."
"Tôi nhớ bạn khi tôi ở xa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não tem plural comum. Pode ser usado no singular ou no plural dependendo do contexto. Exemplo: 'Tenho saudades tuas' (Tôi nhớ bạn).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | saudades |
As saudades que eu sinto são enormes.
(Nỗi nhớ mà tôi cảm thấy là vô cùng lớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | saudadezinha |
Sinto uma saudadezinha da minha infância.
(Tôi cảm thấy một chút nhớ nhung về thời thơ ấu của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A saudade que sinto da minha terra natal é imensa. Estou a pensar em regressar em breve."Nỗi nhớ quê hương mà tôi cảm thấy là vô cùng lớn. Tôi đang nghĩ đến việc sớm trở về.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'saudade' để chỉ một nỗi nhớ cụ thể, nỗi nhớ quê hương của người nói. 'Estou a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (đang nghĩ).
-
"Tens uma saudade no olhar. Conta-me, o que te aflige?"Ánh mắt bạn chất chứa nỗi buồn. Hãy kể cho tôi nghe, điều gì làm bạn ưu phiền?Ở đây, 'uma saudade' dùng mạo từ không xác định 'uma', ám chỉ một nỗi buồn nói chung, không cụ thể. 'Tens' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'ter' (có). 'Conta-me' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis) sau động từ mệnh lệnh.
-
"As saudades que ele sente pelos avós são tantas que mal consegue falar sobre eles. Está sempre a recordar os momentos felizes."Nỗi nhớ ông bà mà anh ấy cảm thấy nhiều đến nỗi hầu như không thể nói về họ. Anh ấy luôn nhớ lại những khoảnh khắc hạnh phúc.Trong câu này, 'As saudades' sử dụng mạo từ xác định 'As' ở dạng số nhiều, ám chỉ những nỗi nhớ cụ thể về ông bà. 'Está sempre a recordar' tiếp tục sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, sentia muitas saudades da minha avó, que morava longe e raramente a via. Estava sempre a pensar nela."Khi còn bé, tôi cảm thấy rất nhớ bà tôi, người sống ở xa và tôi hiếm khi gặp bà. Tôi luôn nghĩ về bà.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (sentia, morava, via, estava a pensar) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động 'đang nghĩ' (continuous aspect). 'Saudades' chia số nhiều vì diễn tả nỗi nhớ nhiều lần hoặc nhiều khía cạnh khác nhau về người bà.
-
"Enquanto estavas a viver em Londres, tinhas saudades da comida portuguesa e do sol. Telefonava-te todos os dias para te animar."Khi bạn đang sống ở Luân Đôn, bạn nhớ đồ ăn Bồ Đào Nha và ánh nắng mặt trời. Tôi gọi cho bạn mỗi ngày để động viên bạn.'Enquanto estavas a viver' (trong khi bạn đang sống) sử dụng 'Pretérito Imperfeito' và 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Tinhas saudades' diễn tả trạng thái nhớ nhung kéo dài. 'Telefonava-te' (tôi gọi cho bạn) tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis) sau động từ trong mệnh đề chính.
-
"Antigamente, as pessoas tinham muitas saudades dos seus familiares que emigravam para outros países. Era difícil estar em contacto constante e as cartas demoravam semanas a chegar."Ngày xưa, mọi người rất nhớ những người thân của họ di cư sang các quốc gia khác. Rất khó để giữ liên lạc thường xuyên và thư mất hàng tuần để đến.'Tinham saudades' (đã có nỗi nhớ) và 'demoravam' (mất) sử dụng 'Pretérito Imperfeito' để diễn tả những trạng thái và hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Era difícil estar em contacto' (rất khó để giữ liên lạc) thể hiện một trạng thái khó khăn kéo dài. 'As pessoas tinham...' sử dụng ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'as pessoas' (mọi người).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para mim e para ti sentirmos saudades dos tempos de infância, para valorizarmos o presente."Việc tôi và bạn cảm thấy nhớ nhung những ngày thơ ấu là quan trọng, để chúng ta trân trọng hiện tại.Câu này sử dụng 'sentirmos' (Infinitivo Pessoal chia cho 'nós') và 'sentires' (cho 'vós' - lược bỏ trong văn phong thông thường). 'Para' + Infinitivo Pessoal diễn tả mục đích.
-
"Antes de ires embora, prometo estar a dar-te todas as minhas saudades."Trước khi bạn đi, tôi hứa sẽ trao cho bạn tất cả nỗi nhớ nhung của tôi.Cấu trúc 'estar a dar-te' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dar-te' là enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì sau giới từ 'a'.
-
"Para ele e para ela não terem tantas saudades, decidimos enviar postais de Lisboa."Để anh ấy và cô ấy không quá nhớ nhung, chúng tôi quyết định gửi bưu thiếp từ Lisbon.'Não terem' là Infinitivo Pessoal chia cho 'eles/elas' (ngôi thứ 3 số nhiều). 'Para' + Infinitivo Pessoal diễn tả mục đích phủ định. Lưu ý vị trí của 'não' trước động từ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Sinto saudades tuas quando estás a viajar pelo mundo, mas sei que estás a viver o teu sonho."Anh nhớ em da diết mỗi khi em đi du lịch khắp thế giới, nhưng anh biết em đang sống với ước mơ của mình.Câu này sử dụng 'saudades tuas' (nhớ em). 'Estás a viajar' là dạng Continuous Aspect (estar a + infinitivo), chỉ hành động đang diễn ra. 'Tuas' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"A minha avó conta-me sempre histórias com saudades dos tempos de infância, quando estava a brincar no campo."Bà tôi luôn kể cho tôi những câu chuyện với nỗi nhớ nhung thời thơ ấu, khi bà còn đang chơi đùa trên cánh đồng.'Conta-me' là ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ). 'Saudades dos tempos' (nhớ về những ngày). 'Estava a brincar' cũng là Continuous Aspect ở thì quá khứ.
-
"Tenho saudades da nossa aldeia. As pessoas estão a mudar e já não se fala com a mesma saudade."Tôi nhớ ngôi làng của chúng ta. Mọi người đang thay đổi và họ không còn nói chuyện với cùng một nỗi nhớ nhung như trước nữa.'Tenho saudades' (tôi có nỗi nhớ). 'Estão a mudar' là Continuous Aspect chỉ sự thay đổi đang diễn ra. Cấu trúc câu nhấn mạnh sự thay đổi thái độ và cảm xúc của mọi người.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
