(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nuance
C1
noun Feminino C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Giao tiếp

nuance

/ˈnwɐ̃.s(j)ɐ/
sắc thái
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nuance" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma distinção subtil ou variação num significado, expressão ou som.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự khác biệt tinh tế hoặc sắc thái về ý nghĩa, cách diễn đạt hoặc âm thanh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Há uma nuance de tristeza na sua voz."

    "Có một sắc thái buồn trong giọng nói của cô ấy."

  • "Estou a tentar captar todas as nuances do debate."

    "Tôi đang cố gắng nắm bắt tất cả các sắc thái của cuộc tranh luận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) nuances
As nuances daquela pintura eram subtis.
(Sắc thái của bức tranh đó rất tinh tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nuancezinha
Há uma nuancezinha na forma como ela fala.
(Có một chút sắc thái trong cách cô ấy nói.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)