subtileza
/suʃ.ti.ˈle.zɐ/
sự tinh tế
Avançado (C1)
Significado "subtileza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou característica de subtil; delicadeza, requinte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chi tiết hoặc sự khác biệt tinh tế, nhỏ nhặt.
Exemplos (Ví dụ)
"A subtileza da sua argumentação impressionou a todos."
"Sự tinh tế trong lập luận của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | subtilezas |
As subtilezas da vida são muitas vezes negligenciadas.
(Những điều tế nhị của cuộc sống thường bị bỏ qua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | subtilezinha |
Há uma subtilezinha diferença entre os dois.
(Có một sự khác biệt rất nhỏ giữa cả hai.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dá-te a subtileza daquela melodia a oportunidade de te emocionar, pois é uma experiência rara."Hãy cho phép sự tinh tế của giai điệu kia cơ hội làm bạn xúc động, vì đó là một trải nghiệm hiếm có.Câu này sử dụng 'Dá-te' (Ênclise) thay vì 'Te dá' (sai quy tắc). 'Dá' là ngôi 'tu' của động từ 'dar'. Dịch sát nghĩa: 'Hãy cho bạn...'. Ở đây, 'subtileza' được dùng để miêu tả phẩm chất tinh tế của âm nhạc.
-
"Estou a analisar as subtilezas do teu discurso para compreender a tua verdadeira intenção; revela-me a verdade."Tôi đang phân tích những sự tinh tế trong lời nói của bạn để hiểu được ý định thực sự của bạn; hãy tiết lộ sự thật cho tôi.Sử dụng 'Estou a analisar' (Continuous Aspect) thay vì 'estou analisando' (kiểu Brazil). 'Revela-me' là Ênclise, ngôi 'tu' của động từ 'revelar'. 'Subtilezas' được sử dụng ở dạng số nhiều, chỉ những chi tiết tinh tế trong lời nói.
-
"A senhora notou as subtilezas no comportamento dele? Notei-as assim que ele entrou na sala."Quý bà có nhận thấy những sự tinh tế trong hành vi của anh ta không? Tôi đã nhận thấy chúng ngay khi anh ta bước vào phòng.Ở đây, 'A senhora' được sử dụng để thể hiện sự trang trọng. 'Notei-as' (Ênclise) có nghĩa là 'Tôi đã nhận thấy chúng' ('as' thay thế cho 'subtilezas'). Sử dụng 'notou' (ngôi 'a senhora' - formal) and 'Notei' (ngôi 'eu').
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a apreciar a subtileza delicada daquela pintura."Bạn đang thưởng thức sự tinh tế tế nhị của bức tranh đó."Subtileza" là danh từ giống cái số ít, nên mạo từ xác định "a" và tính từ "delicada" (tế nhị) cũng chia giống cái số ít để hòa hợp. Cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estás a apreciar") được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha, thay vì Gerúndio (VD: apreciando).
-
"Consegues identificar as subtilezas culturais nesta melodia tradicional?"Bạn có nhận ra những nét tinh tế văn hóa trong giai điệu truyền thống này không?"Subtilezas" là danh từ giống cái số nhiều. "As" (mạo từ xác định) và "nesta" (kết hợp của "em" + "esta" - trong này) đều hòa hợp về giống và số với "subtilezas". Động từ "consegues" được chia ở ngôi thứ hai số ít ("tu").
-
"Eu estou a explicar-te a subtileza gramatical que descobri."Tôi đang giải thích cho bạn sự tinh tế về ngữ pháp mà tôi đã khám phá."Subtileza" là danh từ giống cái số ít, nên mạo từ xác định "a" đi kèm hòa hợp. Cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estou a explicar") diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT. Đại từ "te" (bạn) được đặt sau động từ nguyên mẫu ("explicar-te") theo quy tắc đặt đại từ của Bồ Đào Nha (Enclisis).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua subtileza ao lidar com pessoas é uma qualidade rara e muito apreciada."Sự tinh tế của bạn khi đối nhân xử thế là một phẩm chất hiếm có và rất đáng trân trọng.Ví dụ này sử dụng hạn định từ sở hữu 'a tua' (của bạn, ngôi 'Tu' số ít) bổ nghĩa cho danh từ 'subtileza'. Động từ 'é' được chia ở ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ 'A tua subtileza'.
-
"Ele está a esforçar-se por compreender as subtilezas da sua nova cultura de trabalho."Anh ấy đang cố gắng thấu hiểu những nét tinh tế của văn hóa làm việc mới của mình.Ở đây, chúng ta có cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a esforçar-se') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. 'As suas' là hạn định từ sở hữu số nhiều (của anh ấy/cô ấy/của nó) bổ nghĩa cho 'subtilezas'. Đại từ phản thân 'se' trong 'esforçar-se' được đặt đúng vị trí sau động từ ở dạng nguyên mẫu khi đi kèm với 'a'.
-
"Se tu estás a reparar nas subtilezas da pintura, mostra-me a tua análise detalhada."Nếu bạn đang chú ý đến những nét tinh tế của bức tranh, hãy cho tôi xem phân tích chi tiết của bạn.Ví dụ này kết hợp 'estar a + infinitivo' ('estás a reparar') ở ngôi 'Tu'. 'Mostra-me' là dạng mệnh lệnh khẳng định của động từ 'mostrar' (chỉ định cho ngôi 'Tu'), với đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ (enclise), đây là quy tắc chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi bắt đầu câu. 'A tua' là hạn định từ sở hữu (của bạn, ngôi 'Tu').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Na tua pintura, a subtileza das cores está a revelar a tua mestria. Dá-me mais detalhes sobre o processo."Trong bức tranh của bạn, sự tinh tế của màu sắc đang thể hiện sự điêu luyện của bạn. Hãy cho tôi thêm chi tiết về quá trình này.Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a revelar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (cho tôi) sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ).
-
"Se fores atenta, notarás a subtileza das diferenças entre estes dois vinhos. Estás a apreciar o aroma?"Nếu bạn chú ý, bạn sẽ nhận thấy sự tinh tế trong sự khác biệt giữa hai loại rượu này. Bạn có đang thưởng thức hương thơm không?Ngôi 'tu' (fores, notarás, estás). 'Estás a apreciar' (bạn đang thưởng thức) dùng cấu trúc continuous aspect. 'Se fores' là mệnh đề điều kiện chia ở thì tương lai giả định ngôi 'tu'.
-
"A senhora demonstrou uma subtileza invulgar ao lidar com a situação. O senhor está a acompanhar o meu raciocínio?"Bà đã thể hiện sự tinh tế khác thường khi xử lý tình huống. Ông có đang theo kịp suy nghĩ của tôi không?Sử dụng 'A senhora' và 'O senhor' để thể hiện sự trang trọng. 'Está a acompanhar' (đang theo kịp) sử dụng cấu trúc continuous aspect với ngôi thứ ba số ít (você trong trường hợp trang trọng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
