nutricional
/nutɾisi̯uˈnaɫ/
thuộc về dinh dưỡng
Intermediário (B1)
Significado "nutricional" (Định nghĩa)
Exemplos (Ví dụ)
"O valor nutricional dos alimentos é importante para uma dieta equilibrada."
"Giá trị dinh dưỡng của thực phẩm rất quan trọng cho một chế độ ăn uống cân bằng."
"Estou a estudar os aspetos nutricionais deste produto."
"Tôi đang nghiên cứu các khía cạnh dinh dưỡng của sản phẩm này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo sem alterações no plural.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nutricionais |
Os valores nutricionais dos alimentos são importantes para uma dieta equilibrada.
(Giá trị dinh dưỡng của thực phẩm rất quan trọng đối với một chế độ ăn uống cân bằng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nutricionalzinho |
Este pequeno snack tem um valor nutricionalzinho surpreendente.
(Món ăn nhẹ nhỏ này có giá trị dinh dưỡng nhỏ bé đáng ngạc nhiên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante os atletas estarem a seguir um plano nutricional equilibrado para terem um bom desempenho."Điều quan trọng là các vận động viên phải tuân theo một kế hoạch dinh dưỡng cân bằng để có thành tích tốt.Câu này sử dụng 'estarem a seguir' (Infinitivo Pessoal của 'estar a seguir') để diễn tả việc các vận động viên 'đang' tuân theo một kế hoạch dinh dưỡng. Chủ ngữ của Infinitivo Pessoal ở đây là 'os atletas'.
-
"Para tu conseguires manter um bom estado de saúde, é essencial estares a consumir alimentos com valor nutricional elevado."Để bạn có thể duy trì một sức khỏe tốt, điều cần thiết là bạn phải tiêu thụ thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao.Ở đây 'estares a consumir' (Infinitivo Pessoal của 'estar a consumir', chia cho 'tu') chỉ việc 'bạn đang' tiêu thụ. Đại từ 'tu' được sử dụng vì văn phong thân mật.
-
"Considera-se fundamental os pacientes estarem a receber acompanhamento nutricional adequado durante o tratamento."Người ta cho rằng điều cơ bản là bệnh nhân phải được nhận sự hỗ trợ dinh dưỡng đầy đủ trong quá trình điều trị.Cấu trúc 'estarem a receber' (Infinitivo Pessoal của 'estar a receber') diễn tả việc bệnh nhân 'đang' nhận được sự hỗ trợ dinh dưỡng. Chủ ngữ của Infinitivo Pessoal là 'os pacientes'. 'Considera-se' cho thấy đây là một nhận định chung.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
