nutrição
/nu.tɾi.ˈsɐ̃w/
sự nuôi dưỡng
Intermediário (B1)
Significado "nutrição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O processo de obter e usar alimentos para crescer, manter a saúde e ter energia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thức ăn hoặc các chất cần thiết cho sự tăng trưởng, sức khỏe và tình trạng tốt.
Exemplos (Ví dụ)
"Uma boa nutrição é essencial para o crescimento e desenvolvimento saudáveis."
"Dinh dưỡng tốt là điều cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển khỏe mạnh."
"Estou a seguir um plano de nutrição elaborado por um nutricionista."
"Tôi đang tuân theo một kế hoạch dinh dưỡng được xây dựng bởi một chuyên gia dinh dưỡng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: nutrições. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nutrições |
As nutrições das crianças são importantes.
(Dinh dưỡng của trẻ em rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nutriçãozinha |
Uma nutriçãozinha para o bebé.
(Một chút dinh dưỡng cho em bé.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Uma nutrição equilibrada é essencial para o teu bem-estar."Một chế độ dinh dưỡng cân bằng là thiết yếu cho sức khỏe của bạn.Ở đây, 'Uma nutrição' sử dụng mạo từ không xác định (artigo indefinido) 'uma' (giống cái, số ít) để giới thiệu khái niệm 'dinh dưỡng' một cách chung chung, nhấn mạnh rằng một *loại* dinh dưỡng cụ thể (cân bằng) là quan trọng. Từ 'teu' (của bạn) thể hiện văn phong thân mật, phù hợp với ngôi 'Tu'.
-
"Tu estás a aprender sobre a nutrição mediterrânica na aula, não estás?"Bạn đang học về dinh dưỡng Địa Trung Hải trong lớp phải không?Cấu trúc 'estás a aprender' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Châu Âu (Português Europeu), thay vì dùng 'aprendendo' kiểu Brazil. 'A nutrição mediterrânica' sử dụng mạo từ xác định (artigo definido) 'a' vì đang nói đến một loại dinh dưỡng cụ thể và đã được biết đến ('dinh dưỡng Địa Trung Hải'). Động từ 'estás' và đại từ 'Tu' được chia theo ngôi thứ hai số ít, dùng cho văn phong thân mật.
-
"Os cientistas estão a estudar as diferentes nutrições que beneficiam a saúde humana."Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại hình dinh dưỡng khác nhau mang lại lợi ích cho sức khỏe con người.Trong ví dụ này, 'as diferentes nutrições' sử dụng mạo từ xác định số nhiều (artigo definido plural) 'as' để chỉ các loại hình dinh dưỡng nói chung, được xem như một tập hợp cụ thể hoặc đã biết đến trong bối cảnh nghiên cứu khoa học. Cấu trúc 'estão a estudar' tiếp tục tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Preocupo-me com a tua nutrição, tu deves dar-lhe mais atenção."Tôi lo lắng về chế độ dinh dưỡng của bạn, bạn nên chú ý đến nó nhiều hơn.Dùng 'Preocupo-me' (Ênclise) vì đầu câu. 'Dar-lhe' là đại từ 'lhe' sau động từ 'dar', liên quan đến 'nutrição' (chế độ dinh dưỡng) cần được chú ý.
-
"A senhora deve focar-se na nutrição adequada se quer sentir-se com mais energia. Está a ver os resultados de uma má nutrição!"Quý bà nên tập trung vào chế độ dinh dưỡng phù hợp nếu muốn cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn. Bà đang thấy kết quả của việc dinh dưỡng kém đấy!'Focar-se' (Ênclise) vì 'deve' là động từ phụ trợ (modal verb). 'Está a ver' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) - 'estar a + infinitive'.
-
"Dar-te-ei conselhos sobre nutrição, se me permitires acompanhar-te ao supermercado. Estou a planear refeições mais saudáveis para ti."Tôi sẽ cho bạn lời khuyên về dinh dưỡng, nếu bạn cho phép tôi đi cùng bạn đến siêu thị. Tôi đang lên kế hoạch các bữa ăn lành mạnh hơn cho bạn.'Dar-te-ei' (Ênclise) được sử dụng vì đầu câu. 'Acompanhar-te' (Ênclise) sau động từ nguyên thể 'permitires'. 'Estou a planear' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) - 'estar a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
