(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ocular
B1
adjectivo (Masculino/Feminino) B1 Y học

ocular

/ɔ.kuˈlaɾ/
thuộc về mắt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ocular" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo aos olhos ou à visão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến mắt hoặc nhãn khoa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A pressão ocular é um fator importante no glaucoma."

    "Áp suất mắt là một yếu tố quan trọng trong bệnh tăng nhãn áp."

  • "O exame ocular revelou uma anomalia."

    "Cuộc kiểm tra mắt cho thấy một sự bất thường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

oftálmico(thuộc về nhãn khoa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) oculares
As lentes oculares são importantes para a visão.
(As lentes oculares são importantes para a visão.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ocularzinho
Um pequeno problema ocularzinho pode ser desconfortável.
(Um pequeno problema ocularzinho pode ser desconfortável.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A fadiga ocular está a afetar a tua produtividade no trabalho. É importante que faças pausas regulares."
    Sự mỏi mắt đang ảnh hưởng đến năng suất làm việc của mày. Quan trọng là mày phải nghỉ giải lao thường xuyên.
    ‘Fadiga ocular’ là một cụm danh từ giống cái, số ít. ‘Estar a afetar’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'faças' chia ở ngôi 'tu' (subjuntivo).
  • "Os problemas oculares são comuns em pessoas idosas. Se tens dificuldades em ver, consulta um oftalmologista."
    Các vấn đề về mắt là phổ biến ở người lớn tuổi. Nếu mày gặp khó khăn trong việc nhìn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa.
    ‘Problemas oculares’ là một cụm danh từ giống đực, số nhiều. 'Tens' là động từ 'ter' chia ở ngôi 'tu' (presente do indicativo).
  • "A consulta ocular anual é essencial para detetar precocemente eventuais anomalias. Dá-lhe a devida importância."
    Việc kiểm tra mắt hàng năm là rất cần thiết để phát hiện sớm các bất thường có thể xảy ra. Hãy dành cho nó sự quan trọng thích đáng.
    'Consulta ocular' là cụm danh từ giống cái, số ít. 'Dá-lhe' là đại từ đặt sau động từ (enclisis), tuân thủ quy tắc chính tả Bồ Đào Nha. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, thay thế cho 'a consulta ocular anual'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)