visão
[viˈzɐ̃w̃]
tầm nhìn
Intermediário (B1)
Significado "visão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A capacidade de ver; alcance da vista.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Toàn bộ khu vực mà một người hoặc động vật có thể nhìn thấy khi mắt của họ cố định ở một vị trí.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha visão não é muito boa ao longe; estou a precisar de óculos novos."
"Thị lực của tôi không tốt lắm khi nhìn xa; Tôi cần một cặp kính mới."
"A visão do miradouro sobre a cidade é deslumbrante."
"Tầm nhìn từ đài quan sát xuống thành phố thật tuyệt đẹp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: visões. Palavra terminada em '-ão', pluraliza-se em '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | visões |
As visões de futuro eram otimistas.
(Những viễn cảnh về tương lai rất lạc quan.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | visãozinha |
Tive uma visãozinha rápida do jardim.
(Tôi thoáng nhìn thấy khu vườn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
