ofendido
/ɔ.fẽˈdi.du/
bị xúc phạm
Intermediário (B1)
Significado "ofendido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se sente magoado ou insultado por algo que lhe disseram ou fizeram.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy phẫn uất hoặc khó chịu do hành vi hoặc lời nói của ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Sinto-me ofendido com as tuas palavras."
"Tôi cảm thấy bị xúc phạm bởi lời nói của bạn."
"Ela ficou ofendida com a crítica."
"Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi lời chỉ trích."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chia theo giống và số: ofendido (masculino singular), ofendida (feminino singular), ofendidos (masculino plural), ofendidas (feminino plural).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ofendidos |
Os clientes sentiram-se ofendidos com o serviço prestado.
(Các khách hàng cảm thấy bị xúc phạm bởi dịch vụ được cung cấp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ofendidinho |
Ele ficou ofendidinho porque não foi convidado para a festa.
(Anh ấy hơi tự ái vì không được mời đến bữa tiệc.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
