(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ressentido
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

ressentido

[ʁɨ.sẽˈti.du]
ấm ức
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ressentido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sente ou manifesta ressentimento; que guarda mágoa ou rancor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cảm thấy hoặc thể hiện sự cay đắng hoặc phẫn nộ vì bị đối xử bất công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está ressentido por não ter sido promovido."

    "Anh ấy ấm ức vì không được thăng chức."

  • "Ela sentia-se ressentida com a injustiça que tinha sofrido."

    "Cô ấy cảm thấy ấm ức với sự bất công mà mình phải chịu đựng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

amargurado(cay đắng) indignado(phẫn nộ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. A forma feminina é 'ressentida'. Plural masculino: 'ressentidos'. Plural feminino: 'ressentidas'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número) ressentidos
Os ressentidos muitas vezes guardam mágoa por muito tempo.
(Những người oán giận thường giữ mối hận trong một thời gian dài.)
Diminutive (Diminutivo) ressentidinho
Ele estava ressentidinho por não ter sido convidado.
(Anh ấy hơi oán giận vì không được mời.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Ele está mais ressentido do que alguma vez esteve. A sua atitude mostra que está sempre a remoer o passado."
    Anh ấy đang tỏ ra oán hận hơn bao giờ hết. Thái độ của anh ấy cho thấy anh ấy luôn gặm nhấm quá khứ.
    Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade) 'mais ressentido do que'. 'Estar a remoer' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (gặm nhấm). 'Esteve' là pretérito perfeito của 'estar'.
  • "Tu pareces tão ressentido como o teu irmão, mas eu sei que estás apenas a fingir."
    Trông em có vẻ oán hận như anh trai mình, nhưng anh biết em chỉ đang giả vờ.
    Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade) 'tão ressentido como'. 'Estás a fingir' là continuous aspect chia theo ngôi 'tu' (estar + a + infinitivo). Lưu ý chia động từ 'pareces' theo 'tu'.
  • "Ela é a pessoa mais ressentida que conheço. Está sempre a queixar-se de tudo!"
    Cô ấy là người oán hận nhất mà tôi biết. Lúc nào cũng phàn nàn về mọi thứ!
    Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto) 'a pessoa mais ressentida'. 'Está sempre a queixar-se' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sei que estás ressentido comigo, mas juro que não te queria magoar."
    Tôi biết cậu đang giận tôi, nhưng tôi thề là tôi không muốn làm cậu tổn thương.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' ('estás ressentido') để diễn tả trạng thái hiện tại. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'queria' (proclise) vì có từ phủ định 'não'.
  • "Enquanto estavas a ler o jornal, mostrei-te a mensagem que me enviaram. Parecias um bocado ressentido com a situação."
    Trong khi cậu đang đọc báo, tôi cho cậu xem tin nhắn mà họ gửi cho tôi. Cậu trông có vẻ hơi giận với tình huống này.
    'Estar a + infinitivo' ('estavas a ler') chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Mostrei-te' là enclise, đại từ 'te' đặt sau động từ. 'Ressentido' diễn tả cảm xúc tiêu cực.
  • "Dá-me uma razão para não estar ressentido contigo depois do que fizeste! Estava a confiar em ti."
    Hãy cho tôi một lý do để không giận cậu sau những gì cậu đã làm! Tôi đã tin tưởng cậu.
    'Dá-me' là enclise ở đầu câu mệnh lệnh. 'Estar a + infinitivo' ('estava a confiar') diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Ressentido' biểu thị cảm xúc giận dỗi, oán hận.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dir-te-ei a verdade, embora me pareças ressentido com a situação."
    Nói cho anh sự thật, mặc dù anh có vẻ đang oán giận về tình hình.
    Mesóclise 'Dir-te-ei' (Direi + te). Sử dụng 'pareces' (chia động từ 'parecer' ngôi 'tu'). 'Estar ressentido com' diễn tả trạng thái oán giận. Lưu ý vị trí đại từ 'te' được chèn giữa động từ.
  • "Dar-se-ia por satisfeito, mesmo estando ressentido com as críticas."
    Anh ta sẽ cảm thấy hài lòng, ngay cả khi đang oán giận những lời chỉ trích.
    Mesóclise 'Dar-se-ia' (Daria + se). Cấu trúc 'estar a...' (estando) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dar-se por satisfeito' là thành ngữ 'cảm thấy hài lòng'.
  • "Mostrar-te-ia o meu apoio, se não estivesses tão ressentido e disposto a ver o lado negativo das coisas."
    Tôi sẽ cho anh thấy sự ủng hộ của tôi, nếu anh không quá oán giận và sẵn sàng nhìn vào mặt tiêu cực của mọi thứ.
    Mesóclise 'Mostrar-te-ia' (Mostraria + te). Sử dụng 'estivesses' (chia động từ 'estar' ở Subjuntivo ngôi 'tu'). Cụm 'estar ressentido e disposto a...' nhấn mạnh cả trạng thái và sự sẵn lòng của người đó.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, depois da discussão, ele ficou ressentido e não me dirigiu a palavra o dia inteiro. Fui eu que lhe pedi desculpa no fim."
    Hôm qua, sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã trở nên hằn học và không nói với tôi một lời nào cả ngày. Cuối cùng, chính tôi là người đã xin lỗi anh ấy.
    Pretérito Perfeito Simples (ficou, pedi) diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. 'Dirigir a palavra' là một thành ngữ Bồ Đào Nha. Lưu ý sự xuất hiện của 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) đặt trước động từ 'pedi' vì bắt đầu một mệnh đề.
  • "Tu ressentiste-te quando percebeste que o João não te convidou para a festa dele. Eu já te tinha avisado que ele estava a ser desagradável para ti!"
    Bạn đã cảm thấy hằn học khi nhận ra João không mời bạn đến bữa tiệc của anh ấy. Tôi đã cảnh báo bạn rằng anh ấy cư xử không tốt với bạn!
    'Ressentiste-te' là dạng Pretérito Perfeito Simples của 'ressentir-se' (tự ái, hằn học) chia cho ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' được đặt phía sau động từ ('enclisis'). 'Estava a ser' là cấu trúc Continuous Aspect ('estar a + infinitive'), diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "A senhora ressentiu-se profundamente com a notícia da demissão do seu cargo. Nunca esperou que a tratassem daquela maneira."
    Bà ấy đã vô cùng hằn học với tin tức về việc bị sa thải khỏi vị trí của mình. Bà ấy chưa bao giờ mong đợi bị đối xử theo cách đó.
    'Ressentiu-se' là dạng Pretérito Perfeito Simples của 'ressentir-se' chia cho 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít, trang trọng). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ. Lưu ý việc sử dụng 'tratassem' (subjuntivo imperfeito) để diễn tả một hành động không có thật/không mong muốn trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Estás a ficar muito ressentido com a minha decisão?"
    Bạn đang cảm thấy rất ấm ức/phẫn uất vì quyết định của tôi phải không?
    Ở đây, chúng ta dùng ngôi 'Tu' với động từ 'estar' chia ở thì hiện tại ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ficar') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Minha decisão' là một hạn định từ sở hữu ('minha') kết hợp với danh từ 'decisão'. Tính từ 'ressentido' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Tu'.
  • "Os teus pais estão ressentidos com a nossa ausência?"
    Cha mẹ của bạn có đang cảm thấy bất mãn/khó chịu vì sự vắng mặt của chúng ta không?
    Ví dụ này sử dụng hạn định từ sở hữu 'teus' (của bạn, số nhiều, cho ngôi 'Tu') và 'nossa' (của chúng ta). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') để phù hợp với chủ ngữ 'Os teus pais'. 'Ressentidos' là tính từ số nhiều, giống đực, bổ nghĩa cho 'pais'.
  • "Eu sei que a Maria está ressentida com a sua irmã, mas deves dar-lhe o teu apoio."
    Tôi biết Maria đang giận/hờn với chị/em gái của cô ấy, nhưng bạn nên dành cho cô ấy sự ủng hộ của mình.
    Câu này thể hiện sự sở hữu qua 'a sua irmã' (chị/em gái của cô ấy - ở đây 'sua' chỉ người thứ ba) và 'o teu apoio' (sự ủng hộ của bạn, dùng cho ngôi 'Tu'). Động từ 'deves' (bạn nên) chia theo ngôi 'Tu'. Đặc biệt, 'dar-lhe' thể hiện quy tắc đặt đại từ trực tiếp theo chuẩn PT-PT, với đại từ 'lhe' được đặt sau động từ ('dar') và nối bằng gạch nối.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre ressentido com as críticas, mesmo quando elas te estão a ajudar a melhorar."
    Lúc nào mày cũng hậm hực với những lời chỉ trích, ngay cả khi chúng đang giúp mày cải thiện.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật). 'Estás' là dạng chia của 'estar' ở thì Presente do Indicativo cho 'Tu'. Cấu trúc 'estar a ajudar' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'te' đặt trước động từ ('te estão a ajudar') vì mệnh đề có từ 'quando'.
  • "Ele está ressentido porque não lhe dão o aumento que ele quer."
    Anh ta đang ấm ức vì họ không cho anh ta mức tăng lương mà anh ta muốn.
    'Ele' (ngôi thứ 3 số ít). 'Está' là dạng chia của 'estar' ở thì Presente do Indicativo cho 'Ele'. 'Lhe dão' - vị trí đại từ 'lhe' đặt trước động từ 'dão' (chia động từ 'dar' ở ngôi thứ 3 số nhiều) vì mệnh đề phụ thuộc có 'porque'.
  • "Nós estamos ressentidos com a situação, porque estamos a ser constantemente ignorados nas decisões importantes."
    Chúng tôi đang bất bình với tình hình, bởi vì chúng tôi liên tục bị phớt lờ trong các quyết định quan trọng.
    'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estamos' là dạng chia của 'estar' ở thì Presente do Indicativo cho 'Nós'. 'Estamos a ser' là cấu trúc nhấn mạnh hành động đang diễn ra ('ser' - bị động). 'Estamos ressentidos' - diễn tả trạng thái hiện tại (Presente do Indicativo).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás ressentido comigo porque não te dei razão na discussão de ontem."
    Mày đang hậm hực tao vì hôm qua tao không cho mày đúng trong cuộc tranh cãi.
    Sử dụng 'Tu' (mày - thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') kết hợp cấu trúc 'estar a' + infinitivo ('estar ressentido'). Đại từ 'te' đứng trước động từ 'dei' vì câu có từ phủ định 'não'.
  • "Ela está ressentida por não a terem convidado para a festa de aniversário."
    Cô ấy đang ấm ức vì họ đã không mời cô ấy đến bữa tiệc sinh nhật.
    Sử dụng 'Ela' (cô ấy). Cấu trúc 'estar ressentido' chỉ trạng thái cảm xúc. 'A terem convidado' là mệnh đề phụ thuộc, đại từ 'a' đứng trước động từ 'terem'.
  • "Nós estamos ressentidos com a atitude dele, pois não nos tratou com respeito."
    Chúng tôi đang bất mãn với thái độ của anh ta, vì anh ta đã không đối xử với chúng tôi một cách tôn trọng.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). 'Estamos ressentidos' biểu thị sự bất mãn chung. Đại từ 'nos' (chúng tôi) đứng trước động từ 'tratou' vì câu có từ phủ định 'não'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A pessoa que está ressentida contigo por causa do incidente não te vai perdoar facilmente."
    Người mà đang bực bội với bạn vì sự cố đó sẽ không dễ dàng tha thứ cho bạn đâu.
    Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'a pessoa'. 'Ressentida' là tính từ mô tả trạng thái. Cấu trúc 'não te vai perdoar' thể hiện đại từ 'te' (bạn) được đặt trước động từ chính ('vai perdoar') do có từ phủ định 'não' theo quy tắc proclisis chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Não compreendo quem está a sentir-se tão ressentido com a situação, pois não foi uma coisa intencional."
    Tôi không hiểu ai đang cảm thấy quá bực bội với tình huống này, vì đó không phải là một việc cố ý.
    'Quem' là đại từ quan hệ, mang nghĩa 'người mà' hoặc 'ai đó'. Cấu trúc 'está a sentir-se' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha (ESTAR A + INFINITIVE). 'Sentir-se' có đại từ phản thân '-se' đặt sau động từ chính ('sentir') theo quy tắc enclisis trong cấu trúc này.
  • "Aquela foi a decisão injusta cujas consequências o deixaram tão ressentido que ele ainda te está a evitar."
    Đó là quyết định bất công mà hậu quả của nó đã khiến anh ấy bực bội đến nỗi anh ấy vẫn đang tránh mặt bạn.
    'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu ('mà hậu quả của nó'), phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó sở hữu ('consequências'). 'O deixaram' thể hiện đại từ 'o' (anh ấy) được đặt trước động từ 'deixaram' (proclisis). 'Ainda te está a evitar' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Bồ Đào Nha cho hành động tiếp diễn, với đại từ 'te' (bạn) được đặt trước động từ 'estar' (proclisis) do có từ kéo 'ainda'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)