operador
/ɔpɨɾɐˈdoɾ/
người vận hành
Intermediário (B1)
Significado "operador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que opera ou manuseia uma máquina ou equipamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người vận hành thiết bị hoặc máy móc.
Exemplos (Ví dụ)
"O operador da máquina estava a verificar os níveis de óleo."
"Người vận hành máy đang kiểm tra mức dầu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: operadores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | operadores |
Existem vários operadores de telecomunicações em Portugal.
(Có một vài nhà khai thác viễn thông ở Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | operadorzinho |
Ele é só um operadorzinho, mas é muito eficiente.
(Anh ấy chỉ là một nhân viên vận hành nhỏ, nhưng anh ấy rất hiệu quả.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
