(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equipamento
A2
noun Masculino A2 Thương mại, Thời trang, Quân sự, Du lịch

equipamento

/ikipaˈmẽtu/
trang bị
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "equipamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de objetos ou utensílios necessários para realizar uma tarefa ou atividade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trang thiết bị hoặc quần áo cho một mục đích cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fábrica investiu em novo equipamento para aumentar a produção."

    "Nhà máy đã đầu tư vào thiết bị mới để tăng sản lượng."

  • "O equipamento de campismo é essencial para uma boa experiência na natureza."

    "Trang bị cắm trại là điều cần thiết cho một trải nghiệm tốt trong tự nhiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: equipamentos. Đây là một danh từ chỉ đồ vật, thường dùng để chỉ các thiết bị hoặc dụng cụ cần thiết.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) equipamentos
A empresa comprou novos equipamentos para modernizar a produção.
(Công ty đã mua các thiết bị mới để hiện đại hóa sản xuất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) equipamentinho
Que equipamentinho útil para o dia a dia!
(Thật là một thiết bị nhỏ xíu hữu ích cho cuộc sống hàng ngày!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a pedir equipamentos novos para os teus jogos no parque."
    Khi bạn còn nhỏ, bạn luôn đòi thiết bị mới cho các trò chơi của bạn trong công viên.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estavas a pedir' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teus' là tính từ sở hữu cho ngôi 'tu'.
  • "Antigamente, a empresa estava a investir fortemente em equipamentos de alta tecnologia, mas agora já não."
    Ngày xưa, công ty đã đầu tư mạnh vào thiết bị công nghệ cao, nhưng bây giờ thì không còn nữa.
    'Estava a investir' diễn tả hành động đầu tư đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Antigamente' chỉ thời gian trong quá khứ.
  • "Antes de modernizarem a fábrica, eles estavam a utilizar equipamentos muito antigos e ineficientes."
    Trước khi hiện đại hóa nhà máy, họ đã sử dụng thiết bị rất cũ và không hiệu quả.
    'Estavam a utilizar' (estar + a + infinitivo) cho thấy hành động sử dụng diễn ra trong quá khứ, trước một hành động khác ('modernizarem'). 'Eles' (họ) được sử dụng cho ngôi thứ 3 số nhiều.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Tu não te deves preocupar com o equipamento; usá-lo-ás apenas uma vez."
    Bạn không cần lo lắng về thiết bị; bạn sẽ chỉ dùng nó một lần thôi.
    "usá-lo-ás" là dạng mesóclise (đại từ giữa động từ) của "usar" (sử dụng) ở thì Tương lai Đơn (Futuro Simples), ngôi "Tu". Đại từ "o" (thay cho "o equipamento") được đặt giữa thân động từ và hậu tố "-ás". Cụm "não te deves preocupar" tuân thủ đặt đại từ (proclise) sau từ phủ định "não", chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Se tu soubesses como manusear o equipamento, instalá-lo-ias sem dificuldades?"
    Nếu bạn biết cách vận hành thiết bị, bạn sẽ lắp đặt nó mà không gặp khó khăn chứ?
    "instalá-lo-ias" là dạng mesóclise của "instalar" (lắp đặt) ở thì Điều kiện (Condicional), ngôi "Tu". Đại từ "o" (thay cho "o equipamento") được đặt giữa thân động từ và hậu tố "-ias". Động từ "manusear" (vận hành) là từ vựng chuẩn PT-PT.
  • "Eu perguntei-te: entregar-me-ias o equipamento novo, se não estivesses a trabalhar amanhã?"
    Tôi đã hỏi bạn: bạn có giao thiết bị mới cho tôi không, nếu ngày mai bạn không phải đang làm việc?
    "entregar-me-ias" là dạng mesóclise của "entregar" (giao) ở thì Điều kiện (Condicional), ngôi "Tu". Đại từ "me" (cho tôi) được đặt giữa thân động từ và hậu tố "-ias". Cụm "estivesses a trabalhar" dùng cấu trúc "estar a + infinitivo" cho hành động đang diễn ra (ở thì Subjunctive Imperfect), chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)