ordenado
[ɔɾðɨˈnadu]
được phong chức
Independente (B2)
Significado "ordenado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu as ordens sacras; que foi investido num cargo ou função.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được quy định hoặc thiết lập một cách chính thức; liên quan đến người đã được phong chức linh mục hoặc mục sư.
Exemplos (Ví dụ)
"O padre foi ordenado em 1990."
"Cha xứ được phong chức vào năm 1990."
"A cerimónia de ordenação foi muito bonita."
"Lễ phong chức rất đẹp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Để ở dạng giống cái: ordenada, số nhiều giống đực: ordenados, số nhiều giống cái: ordenadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | ordenados |
Os documentos estão ordenados alfabeticamente.
(Các tài liệu được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ordenadinho |
O quarto está ordenadinho, mas ainda precisa de um toque final.
(Căn phòng khá ngăn nắp, nhưng vẫn cần một chút chỉnh sửa cuối cùng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O padre ordenado está a celebrar a missa na igreja."Vị linh mục đã thụ phong đang cử hành thánh lễ trong nhà thờ.‘O padre ordenado’ sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đề cập đến một linh mục cụ thể đã được thụ phong. 'Estar a celebrar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"És um seminarista ordenado? Não, sou um seminarista, ainda não fui ordenado."Bạn là một chủng sinh đã thụ phong rồi à? Không, tôi là một chủng sinh, vẫn chưa được thụ phong.'Um seminarista' sử dụng mạo từ không xác định 'Um' vì đề cập đến một chủng sinh nói chung, chưa xác định. 'Ordenado' chia theo giống đực số ít phù hợp với 'seminarista'. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'.
-
"A nova lei ordenado o funcionamento interno da empresa. Não se pode ignorar."Luật mới quy định cách thức hoạt động nội bộ của công ty. Không thể bỏ qua điều đó.'A nova lei' sử dụng mạo từ xác định 'A' vì đề cập đến một luật cụ thể. 'Ordenado' ở đây mang nghĩa 'quy định, ra lệnh' (past participle dùng như tính từ). 'Não se pode ignorar' là một ví dụ về vị trí đại từ 'se' (proclisis) sau 'não' trong câu phủ định.
Giống và Số của danh từ
-
"O padre ordenado está a celebrar a missa na capela."Vị linh mục đã được thụ phong đang cử hành thánh lễ trong nhà nguyện.‘Ordenado’ là tính từ, biến đổi theo giống và số của danh từ ‘padre’ (giống đực, số ít). Cấu trúc 'estar a celebrar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"As freiras ordenadas estão a preparar o jantar para os peregrinos."Những nữ tu đã được thụ phong đang chuẩn bị bữa tối cho những người hành hương.‘Ordenadas’ là tính từ, biến đổi theo giống và số của danh từ ‘freiras’ (giống cái, số nhiều). 'Estar a preparar' là cấu trúc 'continuous aspect' chuẩn PT-PT.
-
"Tu, que foste ordenado diácono, estás a servir na igreja com dedicação. Dá-te os parabéns!"Bạn, người đã được thụ phong phó tế, đang phục vụ trong nhà thờ với sự tận tâm. Xin chúc mừng bạn!Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) đi kèm với động từ 'estás'. 'Ordenado' biến đổi theo giống của người được nói đến (giả định là giống đực ở đây). 'Dá-te' là ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a servir' là 'continuous aspect'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
