(Vị trí top_banner)
Hình minh họa investido
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Pháp luật, Kinh tế, Nhân sự

investido

[ĩvɨʃˈtidu]
được hưởng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "investido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a posse ou o direito a algo; que foi atribuído ou conferido com autoridade ou poder.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được đảm bảo chắc chắn quyền sở hữu hoặc được giao cho; có quyền vô điều kiện đối với tài sản hoặc lợi ích.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O diretor foi investido das suas funções durante a cerimónia."

    "Giám đốc đã được trao chức vụ trong buổi lễ."

  • "Os acionistas estão investidos no futuro da empresa."

    "Các cổ đông được hưởng lợi từ tương lai của công ty."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ này có thể thay đổi theo giống và số: investido, investida, investidos, investidas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) investidos
Os investidos foram informados das novas condições.
(Những người **được đầu tư** đã được thông báo về các điều kiện mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) investidinho
Ele fez um investidinho modesto no mercado de ações.
(Anh ấy đã thực hiện một khoản **đầu tư nhỏ** khiêm tốn trên thị trường chứng khoán.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O empresário foi investido no cargo de CEO e está a conduzir a empresa com grande sucesso."
    Vị doanh nhân đã được bổ nhiệm vào vị trí CEO và đang điều hành công ty với thành công lớn.
    ‘Investido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘investir’. 'Estar a conduzir' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Tu foste investido de grande responsabilidade e agora estás a ter de lidar com as consequências das tuas decisões. Dá-te coragem!"
    Bạn đã được trao cho trách nhiệm lớn và giờ đang phải đối mặt với hậu quả từ những quyết định của mình. Hãy can đảm lên!
    ‘Investido’ (phân từ quá khứ bất quy tắc). ‘Tu foste investido’ chia theo ngôi 'tu'. 'Estás a ter' (Continuous Aspect). 'Dá-te' (Enclisis - vị trí đại từ tuân theo quy tắc PT-PT).
  • "A nova ministra foi investida das suas funções numa cerimónia pública e está agora a preparar as novas medidas."
    Nữ bộ trưởng mới đã được trao quyền trong một buổi lễ công khai và hiện đang chuẩn bị các biện pháp mới.
    ‘Investida’ (phân từ quá khứ bất quy tắc, giống cái vì ‘ministra’). 'Estar a preparar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)