organizados
[ɔɾ.ɣɐ.niˈza.duʃ]
các sự kiện được tổ chức
Intermediário (B1)
Significado "organizados" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Planeados e estruturados de forma eficiente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được lên kế hoạch và sắp xếp cẩn thận và hiệu quả.
Exemplos (Ví dụ)
"Os eventos foram organizados com muita antecedência."
"Các sự kiện đã được tổ chức trước rất lâu."
"Estamos a organizar uma festa surpresa para o João."
"Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho João."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dạng giống cái (Feminino): organizadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | organizados |
Os documentos estão organizados.
(Các tài liệu được sắp xếp ngăn nắp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | organizadinho |
Ele é um rapaz organizadinho.
(Anh ấy là một chàng trai khá ngăn nắp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu e os teus amigos estão a ser muito organizados com o projeto. Parabéns!"Bạn và những người bạn của bạn đang rất có tổ chức với dự án. Chúc mừng!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'estar' được chia là 'estão'. Cấu trúc 'estar a ser' + participio để diễn tả một quá trình đang diễn ra. 'Organizados' (tính từ, số nhiều) hòa hợp với chủ ngữ số nhiều ('tu' và 'os teus amigos').
-
"Nós estamos a tentar ser organizados, mas é difícil com tanto trabalho."Chúng tôi đang cố gắng có tổ chức, nhưng thật khó với quá nhiều công việc.Chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi) nên động từ 'estar' được chia là 'estamos'. 'Estar a tentar' + infinitive (ser) diễn tả hành động đang cố gắng. 'Organizados' (tính từ, số nhiều) hòa hợp với chủ ngữ số nhiều ('nós').
-
"Eles precisam de ser mais organizados se querem ter sucesso. Estão a desperdiçar muito tempo."Họ cần phải có tổ chức hơn nếu họ muốn thành công. Họ đang lãng phí rất nhiều thời gian.Chủ ngữ 'Eles' (họ) ngầm định. 'Ser mais organizados' - cần thiết phải có tổ chức hơn. 'Estar a desperdiçar' + object (tempo) diễn tả một hành động đang diễn ra và tác động đến một đối tượng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
