ortogonal
/ɔɾtuɡuˈnaɫ/
vuông góc
Intermediário (B1)
Significado "ortogonal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ou que forma ângulos retos; perpendicular.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc tạo thành các góc vuông; vuông góc.
Exemplos (Ví dụ)
"As linhas do campo de futebol são ortogonais entre si."
"Các đường kẻ trên sân bóng đá vuông góc với nhau."
"O projeto da casa tem paredes ortogonais para facilitar a construção."
"Bản thiết kế ngôi nhà có các bức tường vuông góc để dễ xây dựng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo com flexão em gênero e número (ortogonal, ortogonais, ortogonal, ortogonais).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ortogonais |
As linhas ortogonais formam um ângulo reto.
(Các đường thẳng vuông góc tạo thành một góc vuông.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ortogonalzinho |
Um ângulo ortogonalzinho.
(Một góc vuông nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Estás a verificar se o teu desenho tem linhas ortogonais?"Bạn đang kiểm tra xem bản vẽ của bạn có các đường vuông góc không?Câu này sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'estar' được chia là 'Estás'. Cấu trúc 'Estás a verificar' là dạng diễn tả hành động đang diễn ra (present continuous) chuẩn Châu Âu. 'O teu' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) ngôi thứ hai số ít, đi với danh từ 'desenho'.
-
"A nossa professora pediu-nos para verificar se as nossas projeções são ortogonais."Giáo viên của chúng ta yêu cầu chúng ta kiểm tra xem các phép chiếu của chúng ta có trực giao (vuông góc) không.Đây là ví dụ về ngôi 'Nós'. 'A nossa' và 'as nossas' là hạn định từ sở hữu (possessive determiners) ngôi thứ nhất số nhiều. 'Pediu-nos' tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'nos' (clitic placement) sau động từ ở cuối câu trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Estás a verificar se o teu sistema de coordenadas está a usar eixos ortogonais para a tua análise?"Bạn đang kiểm tra xem hệ tọa độ của bạn có đang sử dụng các trục trực giao (vuông góc) cho phân tích của bạn không?Câu này sử dụng ngôi 'Tu'. 'Estás a verificar' và 'está a usar' là dạng diễn tả hành động đang diễn ra (present continuous) chuẩn Châu Âu. 'O teu' và 'a tua' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) ngôi thứ hai số ít, đi kèm với 'sistema' và 'análise' tương ứng.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és ortogonal à minha maneira de pensar, mas estou a aprender a valorizar a tua perspectiva."Cách suy nghĩ của bạn khác biệt (vuông góc) so với cách của tôi, nhưng tôi đang học cách trân trọng quan điểm của bạn.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra ('estar' + 'a' + nguyên mẫu).
-
"Ele está a usar uma régua para garantir que as linhas são ortogonais."Anh ấy đang dùng thước để đảm bảo các đường thẳng vuông góc với nhau.Sử dụng 'está a usar' (chia động từ 'estar' ngôi 'ele'). Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra ('estar' + 'a' + nguyên mẫu).
-
"Nós estamos a verificar se os vetores são ortogonais entre si, porque isso afeta os cálculos."Chúng tôi đang kiểm tra xem các vectơ có vuông góc với nhau hay không, vì điều đó ảnh hưởng đến các phép tính.Sử dụng 'estamos a verificar' (chia động từ 'estar' ngôi 'nós'). Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra ('estar' + 'a' + nguyên mẫu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
