(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perpendicular
B1
adjective (Masculino/Feminino) B1 Toán học, Hình học

perpendicular

/pɨɾ.pẽ.di.kuˈlaɾ/
vuông góc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perpendicular" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que forma um ângulo reto (90°) com uma linha reta, plano ou superfície dada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở một góc 90° so với một đường thẳng, mặt phẳng hoặc bề mặt đã cho; vuông góc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As paredes da sala são perpendiculares ao chão."

    "Các bức tường của căn phòng vuông góc với sàn nhà."

  • "A reta é perpendicular ao plano."

    "Đường thẳng vuông góc với mặt phẳng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular perpendicular
A rua é perpendicular à avenida.
(A rua está perpendicular à avenida.)
Masculine Plural perpendiculares
Os edifícios são perpendiculares entre si.
(Os edifícios são perpendiculares entre si.)
Feminine Plural perpendiculares
As linhas são perpendiculares entre si.
(As linhas estão perpendiculares entre si.)
Superlative (Tuyệt đối) perpendicularíssimo
O ângulo é perpendicularíssimo.
(O ângulo é absolutamente perpendicular.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O carpinteiro certificou-se de que as linhas do tampo da mesa eram perpendiculares às pernas. Está a usar um esquadro para confirmar."
    Người thợ mộc đảm bảo rằng các đường của mặt bàn vuông góc với các chân. Anh ấy đang dùng một cái ê-ke để xác nhận.
    'O' là mạo từ xác định giống đực số ít, dùng trước 'carpinteiro' và 'esquadro'. Cấu trúc 'estar a usar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "É importante verificar se a estante está perpendicular à parede. Caso contrário, pode tombar. Dá-me o nível, por favor, preciso de verificar se está tudo bem."
    Quan trọng là phải kiểm tra xem kệ sách có vuông góc với tường không. Nếu không, nó có thể đổ. Đưa cho tôi cái thước cân bằng, làm ơn, tôi cần kiểm tra xem mọi thứ ổn không.
    'A' là mạo từ xác định giống cái số ít, dùng trước 'estante' và 'parede'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' (enclise) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Está' là ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) của động từ 'estar'.
  • "Tu estás a desenhar duas linhas perpendiculares num pedaço de papel. Qual é o teu objetivo com este desenho?"
    Bạn đang vẽ hai đường vuông góc trên một mảnh giấy. Mục tiêu của bạn với bản vẽ này là gì?
    'Tu' là ngôi thứ hai số ít, thể hiện sự thân mật. Động từ 'estar' được chia là 'estás' cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a desenhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Um' là mạo từ không xác định giống đực số ít, dùng trước 'pedaço'.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Se a linha não estiver perpendicular ao chão, terás de a alinhar. Endireitá-la-ás até estar a noventa graus."
    Nếu đường thẳng không vuông góc với mặt đất, bạn sẽ phải căn chỉnh nó. Bạn sẽ nắn thẳng nó cho đến khi nó vuông góc 90 độ.
    Sử dụng 'tu' (terás), vị trí đại từ 'la' sau động từ 'endireitar' (ênclise) khi không có từ phủ định phía trước. 'Estar a noventa graus' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a alinhar) diễn tả hành động đang diễn ra/trạng thái hiện tại.
  • "Quando o poste estiver perpendicular à rua, fixa-o bem. Caso contrário, ele poderá cair e magoar alguém."
    Khi cột đèn vuông góc với đường phố, hãy cố định nó thật chắc. Nếu không, nó có thể đổ và làm bị thương ai đó.
    Câu mệnh lệnh khẳng định 'fixa', đại từ 'o' được đặt sau động từ (ênclise) tạo thành 'fixa-o'. Lưu ý cách chia động từ 'estiver' (subjunctive).
  • "Disse-me o professor que, para construir uma pirâmide perfeita, cada face tem de estar perpendicular à base. Caso contrário, não se manter-se-á de pé."
    Giáo viên nói với tôi rằng, để xây một kim tự tháp hoàn hảo, mỗi mặt phải vuông góc với đáy. Nếu không, nó sẽ không thể đứng vững.
    Vị trí đại từ 'me' sau 'disse' (disse-me) do đây là đầu câu và theo sau động từ. 'Estar perpendicular' là một cụm phổ biến. 'Manter-se-á' là thì tương lai với vị trí đại từ sau động từ, thể hiện sự chắc chắn.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a garantir que a linha vertical que traçaste é perpendicular à base?"
    Bạn đang đảm bảo rằng đường thẳng đứng bạn đã vẽ vuông góc với đường cơ sở phải không?
    Ở đây, tính từ 'perpendicular' ở dạng giống cái, số ít để phù hợp với danh từ 'a linha vertical' (đường thẳng đứng). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a garantir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Para este projeto de arte, estás a cortar as fitas para que fiquem perpendiculares umas às outras, certo?"
    Đối với dự án nghệ thuật này, bạn đang cắt các dải ruy băng sao cho chúng vuông góc với nhau, phải không?
    Tính từ 'perpendiculares' ở đây có giống cái, số nhiều để đồng nhất với danh từ 'as fitas' (các dải ruy băng). 'Estás a cortar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu ('estar a + infinitivo'), không dùng Gerúndio.
  • "Na aula de geometria, tu estás a medir se os segmentos de reta estão perpendiculares aos eixos coordenados?"
    Trong tiết hình học, bạn đang đo xem các đoạn thẳng có vuông góc với các trục tọa độ không?
    Ở đây, tính từ 'perpendiculares' có giống đực, số nhiều để phù hợp với danh từ 'os segmentos de reta' (các đoạn thẳng). Việc sử dụng 'estás a medir' tuân thủ quy tắc dùng 'estar a + infinitivo' cho hành động tiếp diễn và dùng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para as linhas serem perpendiculares, tens de estar a calcular o ângulo correto com precisão."
    Để các đường thẳng vuông góc, cậu phải đang tính toán góc chính xác một cách tỉ mỉ.
    Sử dụng 'tens de estar a calcular' (Infinitivo Pessoal của 'ter de' kết hợp 'estar a + infinitivo') để diễn tả sự cần thiết phải đang thực hiện hành động. 'Tens' là cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'.
  • "Se os pilares forem perpendiculares ao chão, podemos dar-te os parabéns pelo excelente trabalho de engenharia."
    Nếu các trụ vuông góc với mặt đất, chúng tôi có thể chúc mừng anh vì công trình kỹ thuật tuyệt vời này.
    Câu điều kiện. 'Forem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia ở ngôi số nhiều (eles/elas/vocês), được sử dụng trong mệnh đề 'se'. 'Dar-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ), do mệnh đề bắt đầu bằng 'se'.
  • "Para os cabos estarem perpendiculares ao mastro, é essencial darem-lhes a tensão correta antes de os fixarem."
    Để các dây cáp vuông góc với cột, điều quan trọng là phải tạo cho chúng độ căng chính xác trước khi cố định chúng.
    'Estarem' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia ở ngôi số nhiều (eles/elas/vocês), diễn tả mục đích. 'Darem-lhes' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì câu bắt đầu bằng 'Para'. 'lhes' là đại từ chỉ ngôi số nhiều (eles/elas/vocês).
Thì Hiện tại đơn
  • "Repara, esta linha é sempre perpendicular à base do triângulo."
    Coi nè, đường thẳng này luôn luôn vuông góc với cạnh đáy của tam giác.
    Động từ 'ser' (é) được dùng ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) để mô tả một sự thật, một đặc tính cố định trong hình học. 'Repara' là một dạng mệnh lệnh thân mật (ngôi 'tu') của động từ 'reparar'.
  • "O senhor arquiteto confirma que a parede está perfeitamente perpendicular ao solo?"
    Thưa ông kiến trúc sư, ông có xác nhận rằng bức tường này hoàn toàn vuông góc với mặt đất không?
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor arquiteto'. Động từ 'confirmar' (confirma) và 'estar' (está) đều được chia ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ 3 số ít để thể hiện sự lịch sự, trang trọng.
  • "Eu verifico se a estante fica perpendicular enquanto tu estás a segurá-la."
    Tôi kiểm tra xem cái kệ có đứng vuông góc không trong khi cậu đang giữ nó.
    Câu này kết hợp thì Hiện tại đơn 'verifico' (hành động tức thời) với cấu trúc Hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu 'ESTAR A + INFINITIVO' (estás a segurar - hành động đang diễn ra). Lưu ý quy tắc Enclisis: đại từ 'a' (nó) được đặt sau và nối với động từ nguyên thể 'segurar' thành 'segurá-la'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)