(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ósseo
B1
Adjetivo Masculino B1 Y học/Giải phẫu học

ósseo

[ˈɔsiu]
thuộc bộ xương
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ósseo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ou semelhante a ossos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc giống với bộ xương.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O sistema ósseo é fundamental para a estrutura do corpo."

    "Hệ thống xương là nền tảng cho cấu trúc cơ thể."

  • "O médico está a analisar a densidade óssea do paciente."

    "Bác sĩ đang phân tích mật độ xương của bệnh nhân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

esqueletal(thuộc về bộ xương)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

A pronúncia padrão de Lisboa é [ˈɔsiu].

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular óssea
A estrutura é óssea.
(Cấu trúc đó là dạng xương.)
Masculine Plural ósseos
Os fragmentos são ósseos.
(Các mảnh vỡ là dạng xương.)
Feminine Plural ósseas
As estruturas são ósseas.
(Các cấu trúc là dạng xương.)
Superlative (Tuyệt đối) osseíssimo
O fóssil é osseíssimo.
(Hóa thạch đó cực kỳ có dạng xương.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)