(Vị trí top_banner)
Hình minh họa semelhante
B1
Adjetivo B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học, Ngôn ngữ học

semelhante

/sɨ.mɐˈʎɐ̃.tɨ/
tương tự
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "semelhante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem semelhança; parecido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tương tự, có thể so sánh được ở một số khía cạnh nhất định, thường là theo cách làm rõ bản chất của những thứ được so sánh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os dois quadros são semelhantes na cor, mas diferentes na composição."

    "Hai bức tranh tương tự nhau về màu sắc, nhưng khác nhau về bố cục."

  • "Estou a usar um método semelhante ao teu."

    "Tôi đang sử dụng một phương pháp tương tự như của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

diferente(khác biệt) dessemelhante(không giống)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, biến đổi theo giống và số (semelhante, semelhantes; semelhante, semelhantes).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular semelhante
A casa dela é semelhante à minha.
(Nhà của cô ấy tương tự như nhà của tôi.)
Masculine Plural semelhantes
Os dois quadros são semelhantes.
(Hai bức tranh này tương tự nhau.)
Feminine Plural semelhantes
As duas camisas são semelhantes.
(Hai chiếc áo sơ mi này tương tự nhau.)
Superlative (Tuyệt đối) semelhatíssimo
Este carro é semelhatíssimo ao meu!
(Chiếc xe này rất giống xe của tôi!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)