(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pago
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Kinh tế, Dịch vụ

pago

ˈpaɣu
mất phí
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pago" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que implica um pagamento; que não é gratuito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Yêu cầu thanh toán; không miễn phí; mất phí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O estacionamento é pago."

    "Việc đỗ xe là mất phí."

  • "Este serviço é pago."

    "Dịch vụ này là mất phí."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

oneroso(tốn kém)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pagos
Os produtos foram pagos.
(Các sản phẩm đã được thanh toán.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) paguinho
Um paguinho a mais não fará diferença.
(Một khoản thanh toán nhỏ hơn sẽ không tạo ra sự khác biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Então, estás a perguntar se a entrada no museu é paga?"
    Vậy, bạn đang hỏi liệu vé vào cửa bảo tàng có phải trả tiền không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật (chia động từ 'estar' là 'estás'). Cấu trúc "estar a + infinitivo" ('estás a perguntar') được dùng cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Paga' là tính từ (dạng giống cái, số ít) bổ nghĩa cho 'a entrada'.
  • "A senhora pode dizer-me se o estacionamento é pago?"
    Xin cô/bà có thể cho tôi biết bãi đậu xe có phải trả tiền không?
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (có thể hiểu là 'cô/bà'). Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dizer' ('dizer-me'), theo quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (enclisis). 'Pago' là tính từ (dạng giống đực, số ít) bổ nghĩa cho 'o estacionamento'.
  • "Não te preocupes, este serviço que estás a usar não é pago."
    Bạn đừng lo, dịch vụ này bạn đang dùng không phải trả tiền đâu.
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ở thể mệnh lệnh phủ định ('Não te preocupes') theo quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT. Cấu trúc "estar a + infinitivo" ('estás a usar') được dùng cho hành động đang diễn ra. 'Pago' là tính từ (dạng giống đực, số ít) bổ nghĩa cho 'este serviço'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)