gratuito
[ɡɾɐˈtuitu]
miễn phí
Básico (A2)
Significado "gratuito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se oferece ou se faz sem exigir pagamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được cho hoặc thực hiện miễn phí.
Exemplos (Ví dụ)
"O acesso à internet é gratuito neste café."
"Truy cập internet miễn phí tại quán cà phê này."
"Recebi um bilhete gratuito para o concerto."
"Tôi đã nhận được một vé miễn phí cho buổi hòa nhạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, dạng giống cái là 'gratuita'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | gratuita |
A entrada no museu é gratuita aos domingos.
(Vé vào bảo tàng miễn phí vào các ngày Chủ nhật.) |
| Masculine Plural | gratuitos |
Os serviços de apoio ao cliente são gratuitos.
(Các dịch vụ hỗ trợ khách hàng là miễn phí.) |
| Feminine Plural | gratuitas |
As aulas de yoga são gratuitas para os membros.
(Các lớp học yoga là miễn phí cho các thành viên.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | gratuitíssimo |
O prémio foi gratuitíssimo.
(Giải thưởng là hoàn toàn miễn phí.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A biblioteca oferece acesso gratuito à internet para todos os seus utilizadores."Thư viện cung cấp truy cập internet miễn phí cho tất cả người dùng của mình.Sử dụng mạo từ xác định 'A' (thư viện cụ thể). 'Gratuito' bổ nghĩa cho 'acesso'. Không sử dụng cấu trúc 'estar a' vì đây là một sự thật hiển nhiên.
-
"Estou a oferecer-te um bilhete gratuito para o concerto. Espero que gostes!"Tôi đang tặng cậu một vé miễn phí cho buổi hòa nhạc. Hy vọng cậu thích!Sử dụng 'Estar a + Infinitivo' (estou a oferecer) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' (đại từ tân ngữ) đặt sau động từ 'oferecer' (Enclisis) do đầu câu. 'Um' là mạo từ bất định.
-
"Não é comum encontrar estacionamento gratuito nesta zona da cidade."Không dễ để tìm thấy chỗ đỗ xe miễn phí ở khu vực này của thành phố.'Estacionamento' (chỗ đỗ xe) không đi kèm mạo từ vì mang tính tổng quát. 'Gratuito' bổ nghĩa cho 'estacionamento'. 'Não' kéo đại từ 'é' về trước (Proclisis).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante tu saberes que o transporte público para estudantes é gratuito."Điều quan trọng là bạn phải biết rằng phương tiện giao thông công cộng cho sinh viên là miễn phí.Trong câu này, 'saberes' là dạng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'saber' cho ngôi 'tu'. Nó được dùng sau 'importante' để chỉ rõ chủ ngữ 'tu' thực hiện hành động 'biết'. 'Gratuito' là tính từ bổ nghĩa cho 'o transporte público'.
-
"Para eles acederem ao curso gratuito, precisam de se inscrever antes de sexta-feira."Để họ có thể truy cập khóa học miễn phí, họ cần đăng ký trước thứ Sáu.'Acederem' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'aceder' cho ngôi 'eles'. Nó được dùng sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích, với chủ ngữ của hành động 'aceder' là 'eles'. 'Gratuito' là tính từ mô tả 'o curso'.
-
"Ao estares a usar o Wi-Fi gratuito do café, lembra-te que há limites de tempo."Khi bạn đang sử dụng Wi-Fi miễn phí của quán cà phê, hãy nhớ rằng có giới hạn thời gian.Ở đây, 'estares a usar' là sự kết hợp của Infinitivo Pessoal ('estares' cho ngôi 'tu') với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estares a usar), thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Gratuito' là tính từ bổ nghĩa cho 'o Wi-Fi'. 'Lembra-te' tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha: đại từ '-te' được đặt sau động từ trong mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
