(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opinião
A2
Nome Feminino A2 Đời sống hàng ngày

opinião

[ɔpiˈni.ɐ̃w̃]
ý kiến
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "opinião" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um ponto de vista ou avaliação formada sobre algo, não necessariamente baseada em fatos ou conhecimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quan điểm hoặc đánh giá được hình thành về điều gì đó, không nhất thiết dựa trên sự thật hoặc kiến thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Na minha opinião, este filme é excelente."

    "Theo ý kiến của tôi, bộ phim này rất hay."

  • "Ele tem uma opinião muito forte sobre política."

    "Anh ấy có một ý kiến rất mạnh mẽ về chính trị."

  • "Estou a formar uma opinião sobre a situação."

    "Tôi đang hình thành một ý kiến về tình hình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: opiniões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) opiniões
As opiniões divergem sobre este assunto.
(Các ý kiến khác nhau về vấn đề này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) opiniãozinha
Tenho só uma opiniãozinha sobre isso.
(Tôi chỉ có một ý kiến nhỏ về điều đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dar-te-ei a minha opinião sincera se me prometeres não ficar ofendido."
    Tôi sẽ cho bạn ý kiến chân thành của tôi nếu bạn hứa không bị xúc phạm.
    Ví dụ này sử dụng ênclise ('Dar-te-ei') vì bắt đầu một mệnh đề. Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') kết hợp với 'darei' (tương lai đơn của 'dar'). Lưu ý cách chia động từ 'prometeres' ở ngôi 'tu' (subjuntivo). 'Minha' là tính từ sở hữu giống cái, số ít, bổ nghĩa cho 'opinião'.
  • "Não posso dar-te já a minha opinião porque ainda estou a analisar a situação."
    Tôi không thể cho bạn ý kiến của tôi ngay bây giờ vì tôi vẫn đang phân tích tình hình.
    Sử dụng ênclise ('dar-te') vì sau một cụm từ phủ định ('Não posso'). 'Estou a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' đứng sau động từ 'dar'.
  • "Disse-lhe a minha opinião sobre o novo autocarro da Carris, e ele pareceu concordar."
    Tôi đã nói với anh ấy ý kiến của tôi về chiếc xe buýt mới của Carris, và anh ấy có vẻ đồng ý.
    Sử dụng ênclise ('Disse-lhe') vì bắt đầu câu với động từ. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi thứ ba số ít (anh ấy/cô ấy). Lưu ý sử dụng 'autocarro' (xe buýt) thay vì 'ônibus'. 'Minha opinião' (ý kiến của tôi) là một cụm danh từ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu formei uma opinião sólida sobre o novo filme depois de o ter visto."
    Tôi đã hình thành một ý kiến vững chắc về bộ phim mới sau khi xem nó.
    "formei" là dạng chia của động từ "formar" (hình thành) ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn), ngôi "Eu" (tôi). Nó diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Tu deste-me a tua opinião sobre o plano ontem?"
    Hôm qua bạn đã cho tôi ý kiến của bạn về kế hoạch chưa?
    "deste-me" là dạng chia của động từ "dar" (cho) ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi "Tu" (bạn). Đại từ tân ngữ "me" được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang theo quy tắc đặt đại từ chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (enclise).
  • "No final da discussão, eles expuseram as suas opiniões sobre o tópico enquanto estávamos a tomar café."
    Cuối buổi thảo luận, họ đã trình bày ý kiến của mình về chủ đề đó trong lúc chúng tôi đang uống cà phê.
    "expuseram" là dạng chia của động từ "expor" (trình bày) ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi "Eles" (họ). Cụm "estávamos a tomar" thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ, sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo" theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì Gerundio (fazendo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)