palrador
[pɐ.laˈðoɾ]
người ba hoa
Independente (B2)
Significado "palrador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que fala muito e sem importância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người nói nhiều, đặc biệt là về những điều không quan trọng; người hay ba hoa.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um grande palrador, sempre a contar histórias exageradas."
"Anh ta là một người ba hoa, luôn kể những câu chuyện phóng đại."
"Não ligues ao que ele diz, é só um palrador."
"Đừng để ý đến những gì anh ta nói, anh ta chỉ là một người ba hoa thôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivos terminados em '-or' geralmente são masculinos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | palradores |
Os palradores irritavam todos com o seu constante tagarelar.
(Những kẻ ba hoa làm phiền mọi người bằng những lời nói liên tục của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | palradorzinho |
O palradorzinho não parava de incomodar com o seu barulho.
(Cái loa nhỏ không ngừng làm phiền với tiếng ồn của nó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um bom orador, precisas de praticar e não seres um palrador."Để trở thành một người diễn thuyết giỏi, bạn cần phải luyện tập và không phải là một kẻ ba hoa.Infinitivo pessoal 'seres' được chia cho ngôi 'tu' (bạn), thể hiện mục đích hoặc điều kiện. 'Não seres' để diễn tả phủ định. Cấu trúc so sánh 'ser um bom orador' với 'ser um palrador'.
-
"É importante os alunos não serem palradores durante a aula, mas sim participarem ativamente."Điều quan trọng là học sinh không nên là những kẻ ba hoa trong giờ học, mà nên tham gia một cách tích cực.Infinitivo pessoal 'serem' được chia cho ngôi số nhiều 'os alunos' (các học sinh). Cấu trúc nhấn mạnh sự đối lập 'não serem...mas sim...'. Việc sử dụng 'serem' sau 'É importante' là một cách diễn đạt trang trọng và nhấn mạnh sự cần thiết.
-
"Estando nós a precisar de silêncio, não podemos ser palradores."Vì chúng tôi đang cần sự im lặng, chúng tôi không thể là những kẻ ba hoa được.Infinitivo pessoal 'sermos' chia cho ngôi 'nós' (chúng tôi), diễn tả khả năng hoặc bổn phận. 'Estando nós a precisar...' là một mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ một hành động đang diễn ra trước một hành động khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
