para além de
[ˈpaɾɐ‿ɐ ˈlɐ̃j̃ dɨ]
vượt quá
Independente (B2)
Significado "para além de" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mais do que o necessário, aceitável ou razoável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vượt quá mức cần thiết, chấp nhận được hoặc hợp lý.
Exemplos (Ví dụ)
"O custo do projeto foi para além do orçamento inicial."
"Chi phí của dự án đã vượt quá ngân sách ban đầu."
"O barulho era para além do que eu conseguia suportar."
"Tiếng ồn vượt quá mức tôi có thể chịu đựng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Cụm giới từ, thường dùng để chỉ sự vượt quá giới hạn hoặc mức độ.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
