paranormal
[pɐɾɐnuɾˈmaɫ]
siêu linh
Independente (B2)
Significado "paranormal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não pode ser explicado pelas leis da natureza ou pela ciência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mô tả các sự kiện hoặc khả năng không thể giải thích bằng những gì đã biết về khoa học hoặc tự nhiên.
Exemplos (Ví dụ)
"Acredita em fenómenos paranormais?"
"Bạn có tin vào những hiện tượng siêu linh không?"
"Há quem defenda a existência de capacidades paranormais."
"Có những người bảo vệ sự tồn tại của những khả năng siêu linh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | paranorais |
Existem muitos fenómenos paranorais não explicados.
(Có rất nhiều hiện tượng siêu linh chưa được giải thích.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | paranormalzinho |
Ele é um detetive paranormalzinho amador.
(Anh ấy là một thám tử siêu linh nghiệp dư nhỏ bé.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se tu investigasses a fundo aquele caso paranormal, encontrar-lhe-ias uma explicação lógica?"Nếu cậu điều tra kỹ vụ án siêu nhiên đó, liệu cậu có tìm ra được lời giải thích hợp lý cho nó không?Ngữ pháp Mesóclise ở thì Điều kiện (Condicional). Đại từ 'lhe' (cho nó) được đặt giữa thân động từ 'encontrar' và đuôi thì điều kiện '-ias' (ngôi 'tu'), tạo thành 'encontrar-lhe-ias'. Đây là cấu trúc chuẩn mực khi không có yếu tố nào yêu cầu đại từ đứng trước (próclise).
-
"O realizador fará um filme sobre atividade paranormal e estreá-lo-á no próximo ano."Vị đạo diễn sẽ làm một bộ phim về hoạt động siêu nhiên và sẽ công chiếu nó vào năm sau.Ngữ pháp Mesóclise ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples). Đại từ 'o' (nó) được đặt giữa thân động từ 'estrear' và đuôi thì tương lai '-á' (ngôi thứ 3 số ít). Vì 'estrear' kết thúc bằng nguyên âm, 'o' trở thành 'lo' và có thêm dấu sắc trên nguyên âm cuối của thân động từ: 'estreá-lo-á'.
-
"Este livro antigo descreve um ritual paranormal. Ler-vo-lo-ei em voz alta, se tiverem coragem."Cuốn sách cổ này mô tả một nghi thức siêu nhiên. Tôi sẽ đọc nó cho các bạn nghe, nếu các bạn đủ can đảm.Ngữ pháp Mesóclise với đại từ kép. 'Ler-vo-lo-ei' = ler (thân động từ) + vo (đại từ gián tiếp 'vos' - cho các bạn) + lo (đại từ trực tiếp 'o' - nó) + ei (đuôi thì tương lai, ngôi 'eu'). Đây là một ví dụ nâng cao, thể hiện sự kết hợp của hai đại từ trong cấu trúc mesóclise.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O fenómeno paranormal foi descrito como *visto* por várias testemunhas durante a noite."Hiện tượng siêu nhiên đã được mô tả là đã *được nhìn thấy* bởi nhiều nhân chứng trong đêm.Particípio passado irregular de 'ver' é 'visto'. A frase usa a forma passiva com 'foi descrito como visto'. Note que usamos 'visto' em vez de 'ver' porque é o particípio passado do verbo 'ver'.
-
"Tens *posto* alguma questão sobre as atividades paranormais que a equipa está a investigar?"Bạn đã *đặt* câu hỏi nào về những hoạt động siêu nhiên mà đội đang điều tra chưa?Particípio passado irregular de 'pôr' é 'posto'. A frase usa o verbo 'ter' como auxiliar para formar o pretérito perfeito composto (tens posto). 'Estar a investigar' demonstra o aspeto contínuo da ação.
-
"O livro sobre eventos paranormais já foi *escrito* por um especialista na área."Cuốn sách về các sự kiện siêu nhiên đã *được viết* bởi một chuyên gia trong lĩnh vực này.Particípio passado irregular de 'escrever' é 'escrito'. A frase usa a voz passiva com 'foi escrito'. Note que a preposição 'por' indica o agente da ação (o especialista).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
