(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parentes
A2
noun Masculino/Feminino (plural) A2 Xã hội, Văn học

parentes

[pɐˈɾẽtɨʃ]
họ hàng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "parentes" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoas que pertencem à mesma família.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Họ hàng, người thân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os meus parentes vivem no Algarve."

    "Họ hàng của tôi sống ở Algarve."

  • "Estou a visitar os meus parentes este fim de semana."

    "Tôi đang đi thăm họ hàng vào cuối tuần này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Luôn ở dạng số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) parentes
Os meus parentes vieram visitar-me no Natal.
(Họ hàng của tôi đến thăm tôi vào Giáng sinh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) (Não aplicável)
Não aplicável
(Không áp dụng)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Vendo-os chegar, percebi que os meus parentes estavam a trazer imensas malas."
    Khi thấy họ đến, tôi nhận ra rằng những người thân của tôi đang mang rất nhiều hành lý.
    ‘Vendo-os’ là ví dụ về ênclise (đại từ ‘os’ đặt sau động từ ‘vendo’); ‘estavam a trazer’ là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (mang).
  • "Se fores visitar os teus parentes no Algarve, leva-lhes um presente."
    Nếu bạn đi thăm người thân của bạn ở Algarve, hãy mang cho họ một món quà.
    ‘Leva-lhes’ là ênclise, đại từ ‘lhes’ đặt sau động từ ‘leva’. Lưu ý chia động từ 'fores' theo ngôi 'tu'. Cấu trúc câu điều kiện.
  • "Dá-se muita importância à opinião dos parentes quando se trata de decisões familiares."
    Người ta rất coi trọng ý kiến của người thân khi nói đến các quyết định của gia đình.
    ‘Dá-se’ là ênclise, đại từ ‘se’ đặt sau động từ ‘dá’. Cấu trúc câu bị động. 'Dá-se importância' có nghĩa là 'được coi trọng'.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, os meus parentes estarão a chegar de autocarro para a festa."
    Ngày mai, những người thân của tôi sẽ đến bằng xe buýt cho bữa tiệc.
    Sử dụng 'estarão a chegar' (Futuro do Indicativo + continuous aspect - hành động đang diễn ra trong tương lai). 'Parentes' là danh từ số nhiều (người thân).
  • "No próximo Natal, todos os teus parentes te darão presentes muito especiais."
    Vào Giáng Sinh tới, tất cả những người thân của bạn sẽ tặng bạn những món quà rất đặc biệt.
    Sử dụng 'te darão' (Futuro do Indicativo ngôi 'tu' - người thân sẽ tặng *cho bạn*). Vị trí đại từ 'te' đặt trước động từ.
  • "Quando fores mais velho, compreenderás melhor as decisões dos teus parentes."
    Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ hiểu rõ hơn những quyết định của người thân.
    Sử dụng 'compreenderás' (Futuro do Indicativo ngôi 'tu'). Mệnh đề thời gian với 'Quando' + Futuro do Subjuntivo ('fores').
(Vị trí vocab_tab4_inline)