familiares
/fɐmiˈljaɾɨʃ/
người thân
Básico (A2)
Significado "familiares" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoas da mesma família ou que têm laços de parentesco.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gia đình và những người có quan hệ huyết thống.
Exemplos (Ví dụ)
"Os meus familiares estão a visitar-me este fim de semana."
"Người thân của tôi đến thăm tôi vào cuối tuần này."
"Estou a falar com os meus familiares todos os dias."
"Tôi đang nói chuyện với người thân của tôi mỗi ngày."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'familiar'. Usado geralmente no plural para se referir a um grupo de familiares.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | familiares |
Os meus familiares vieram visitar-me no fim de semana.
(Người thân của tôi đến thăm tôi vào cuối tuần.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | familiarezinhos |
Reunião de familiarezinhos no Natal.
(Buổi họp mặt gia đình nhỏ vào dịp Giáng Sinh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu estás a convidá-los para a festa de aniversário, não estás?"Bạn đang mời họ (những người thân của bạn) tới bữa tiệc sinh nhật phải không?Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a convidar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ trực tiếp 'os' (thay thế cho 'os teus familiares') được đặt ở dạng 'los' và được đính kèm vào cuối động từ nguyên mẫu ('convidá-los'), tuân thủ quy tắc Ênclise trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu'.
-
"Se precisares de ajuda, telefona-lhes; eles estão sempre disponíveis para ti."Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy gọi điện cho họ (những người thân của bạn); họ luôn sẵn lòng vì bạn.Trong câu điều kiện này, khi mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ, đại từ gián tiếp 'lhes' (thay thế cho 'aos teus familiares') được đặt sau động từ 'telefonar' ('telefona-lhes'), đây là một ví dụ về Ênclise. Động từ 'telefonar' được chia ở ngôi 'Tu' dạng mệnh lệnh.
-
"Ajuda-os sempre que puderes, eles precisam de ti para mudar a casa."Hãy luôn giúp đỡ họ (những người thân của bạn) bất cứ khi nào bạn có thể, họ cần bạn để dọn nhà.Trong câu này, đại từ trực tiếp 'os' (thay thế cho 'os teus familiares') được đặt sau động từ mệnh lệnh 'ajudar' ('Ajuda-os'), minh họa quy tắc Ênclise. Động từ 'ajudar' được chia ở ngôi 'Tu' dạng mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
