(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parentesco
B1
noun Masculino B1 Xã hội học, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

parentesco

[pɐ.ɾẽ(j).ˈteʃ.ku]
quan hệ họ hàng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "parentesco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relação familiar; vínculo de consanguinidade ou afinidade entre pessoas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mối quan hệ họ hàng; tình trạng có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O parentesco entre eles é muito próximo, visto que são primos direitos."

    "Mối quan hệ họ hàng giữa họ rất gần gũi, vì họ là anh em họ trực hệ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

laço familiar(mối quan hệ gia đình) consanguinidade(quan hệ huyết thống)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ghi nhớ giới tính của danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) parentescos
Os parentescos na família são importantes.
(Quan hệ họ hàng trong gia đình rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) parentesquinho
Temos um parentesquinho distante.
(Chúng ta có một người họ hàng xa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)