partícula
/pɐɾˈtikulɐ/
hạt nhỏ
Intermediário (B1)
Significado "partícula" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pequena porção ou fragmento de matéria.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những hạt hoặc phần tử nhỏ của một chất.
Exemplos (Ví dụ)
"Há partículas de poeira no ar."
"Có những hạt bụi trong không khí."
"O cientista está a analisar as partículas subatómicas."
"Nhà khoa học đang phân tích các hạt hạ nguyên tử."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | partículas |
As partículas de pó flutuavam no ar.
(Các hạt bụi lơ lửng trong không khí.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | particulazinha |
Encontrámos uma particulazinha estranha na amostra.
(Chúng tôi tìm thấy một hạt nhỏ lạ trong mẫu vật.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Estou a observar a partícula de pó que flutua no ar. É uma partícula muito pequena."Tôi đang quan sát hạt bụi đang trôi nổi trong không khí. Đó là một hạt rất nhỏ.Sử dụng 'estar a observar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'a partícula' sử dụng mạo từ xác định vì người nói và người nghe đều biết hạt bụi nào đang được nhắc đến. 'uma partícula' dùng mạo từ không xác định khi giới thiệu một hạt bụi nói chung, không cụ thể.
-
"Dá-me a partícula que encontraste na amostra. Preciso dela para a análise."Đưa cho tôi hạt mà bạn tìm thấy trong mẫu. Tôi cần nó cho phân tích.'Dá-me' là cách viết đúng theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'a partícula' (hạt cụ thể) được xác định vì người nói và người nghe đều biết hạt nào đang được đề cập. Lưu ý vị trí đại từ 'me' gắn liền với động từ 'dar'.
-
"Tu deves procurar uma partícula específica para o experimento, mas não qualquer partícula serve."Bạn nên tìm một hạt cụ thể cho thí nghiệm, nhưng không phải hạt nào cũng dùng được.Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) cho văn phong thân mật, động từ 'deves' chia theo ngôi 'tu'. 'uma partícula específica' (một hạt cụ thể) dùng mạo từ không xác định, nhưng có tính chất xác định (cụ thể). 'qualquer partícula' dùng không mạo từ, mang nghĩa bất kỳ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
