(Vị trí top_banner)
Hình minh họa partido
B2
Participio Passado, Masculino B2 Tổng quát

partido

/pɐɾˈtidu/
bẻ gãy
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "partido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi quebrado; rompido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'snap'. Bẻ gãy đột ngột và hoàn toàn, thường có tiếng động lớn; nói điều gì đó nhanh chóng và cáu kỉnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ramo foi partido pela tempestade."

    "Cành cây đã bị bẻ gãy bởi cơn bão."

  • "A loiça partiu-se quando caiu ao chão."

    "Bộ đồ ăn bị vỡ khi rơi xuống đất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

quebrado(bị vỡ) rompido(bị đứt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ 'partir' (bẻ, làm vỡ) ở dạng quá khứ phân từ. Lưu ý sự hòa hợp giống và số khi dùng với 'ser' hoặc 'estar'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) partidos
Os partidos políticos portugueses estão a preparar-se para as eleições.
(Các đảng phái chính trị Bồ Đào Nha đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) partidinho
É um partidinho pequeno, mas com muita ambição.
(Đó là một đảng nhỏ, nhưng có rất nhiều tham vọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)